saleté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu: Chỉ tình trạng không sạch sẽ, dơ bẩn.
- Đồ bẩn, rác rưởi, chất thải: Chỉ những vật thể cụ thể gây ra sự bẩn thỉu.
- Sự thô bỉ, sự tục tĩu: Chỉ những hành vi hoặc lời nói khiếm nhã, đê tiện về mặt đạo đức.
- Vật vô giá trị: (Cách dùng thân mật) Chỉ những thứ chất lượng kém, không đáng giá.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ sự bẩn thỉu hoặc đồ bẩn:
- La saleté de cette chambre est impressionnante. (Sự bẩn thỉu của căn phòng này thật đáng kinh ngạc.)
- Nettoyez cette saleté par terre immédiatement ! (Hãy dọn sạch thứ bẩn thỉu dưới đất ngay lập tức!)
- Chỉ lời nói/hành vi thô bỉ:
- Il a dit des saletés pendant la réunion. (Anh ta đã nói những lời tục tĩu trong cuộc họp.)
- Chỉ vật vô giá trị:
- Arrête de collectionner ces saletés ! (Đừng có sưu tập mấy thứ vô giá trị ấy nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la saleté !": Đó là đồ bỏ đi! / Thật là nhảm nhí! (Dùng để chỉ sự khinh miệt, coi thường một thứ gì đó về chất lượng hoặc đạo đức).
- "Faire des saletés": (Nói về thú cưng) Đi vệ sinh bừa bãi.
- Le chien a fait des saletés dans le couloir. (Con chó đã bậy ra hành lang.)
Biến thể và từ liên quan
- Sale (tính từ): Bẩn.
- Des mains sales. (Đôi tay bẩn.)
- Salir (động từ): Làm bẩn, làm ô uế.
- Salir sa réputation. (Làm ô uế danh tiếng của mình.)
- Salissant, e (tính từ): Dễ bẩn, làm dơ.
- Un travail salissant. (Một công việc dễ làm bẩn người.)
Từ đồng nghĩa
- Ordure (danh từ giống cái): Rác, đồ bẩn; (nghĩa bóng) lời lẽ/người đê tiện.
- Crasse (danh từ giống cái): Chất bẩn bám dày; (nghĩa bóng) sự đê tiện.
- Immondice (danh từ giống cái): (Văn chương) Rác rưởi, vật ô uế.
- Souillure (danh từ giống cái): Vết bẩn, vết nhơ (thường dùng theo nghĩa bóng về đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- "Raconter des saletés sur quelqu'un": Nói xấu, bịa chuyện xấu về ai đó.
- Il passe son temps à raconter des saletés sur ses collègues. (Hắn ta dành thời gian để nói xấu đồng nghiệp.)
- "Être couvert de saletés": Bị bao phủ bởi chất bẩn, rất bẩn.
- Les enfants sont rentrés couverts de saletés. (Lũ trẻ trở về nhà người đầy bùn đất.)
danh từ giống cái
- sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu; đồ bẩn, rác rưởi, cứt
- La saleté d'une ruesự bẩn thỉu của một đường phố
- Plein de saletésđầy rác rưởi
- Le chat a fait ses saletés dans la cuisinemèo đã ỉa trong nhà bếp
- sự thô bỉ, sự tục tĩu; hành động thô bỉ, lời tục tĩu
- Dire des saletésnói những lời tục tĩu
- écoeuré par toutes les saletés qu'on a vuesghê tởm về những điều thô bỉ đã trông thấy
- (thân mật) vật vô giá trị
- Pourquoi acheter ces saletés?mua những vật vô giá trị này làm gì?