»¿@ba

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cha, bố: Một cách gọi thân mật, gần gũi đối với người cha trong gia đình.
    • Số ba: Con số đếm tiếp theo sau số hai trước số bốn.
  2. Tính từ:

    • Thứ ba: Vị trí tiếp theo sau thứ hai trong một chuỗi thứ tự.
    • Một vài, một số ít: Chỉ một số lượng không nhiều, không xác định cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ba tôi công nhân. (Cha tôi công nhân.)
    • Số nhà của tôi số ba. (Số nhà của tôi số ba.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy về đích thứ ba trong cuộc đua. (Anh ấy về đích thứ ba trong cuộc đua.)
    • Tôi chỉ mua ba quả cam. (Tôi chỉ mua ba quả cam.)
    • Còn ba cái bánh trong hộp. (Còn một vài cái bánh trong hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ba bề bốn bên": chỉ việc bị bao vây, đối mặt với khó khăn từ nhiều phía.

    • Công ty đang gặp khó khăn ba bề bốn bên. (Công ty đang gặp khó khăn từ khắp mọi phía.)
  • "ba chân bốn cẳng": chỉ hành động chạy rất nhanh, vội vàng.

    • Nghe tin, chạy ba chân bốn cẳng về nhà. (Nghe tin, chạy hết tốc lực về nhà.)
  • "ba chìm bảy nổi": chỉ một cuộc đời long đong, vất vả, trải qua nhiều thăng trầm.

    • Cuộc đời ông ấy ba chìm bảy nổi, nay mới chút ổn định. (Cuộc đời ông ấy nhiều thăng trầm, nay mới chút ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Bố (danh từ): cha, ba.
  • Cha (danh từ): bố, ba (cách gọi trang trọng hơn).
  • Thứ ba (danh từ): ngày trong tuần sau thứ hai.
  • Thứ ba (tính từ): chỉ vị trí thứ ba.
  • Vài ba (tính từ): một vài, một số ít (nhấn mạnh số lượng ít).
    • Chỉ còn vài ba người ở lại. (Chỉ còn một số ít người ở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cha, bố, thầy, tía (danh từ): các từ cùng chỉ người cha.
  • Số ba (danh từ): tam.
  • Một ít, một vài, dăm ba (tính từ): chỉ số lượng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Khuyên về sức mạnh của sự đoàn kết, hợp lực.

    • Bài học về tinh thần đồng đội: một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. (Bài học về tinh thần đồng đội: một người thì yếu, nhiều người hợp sức sẽ tạo nên sức mạnh.)
  • "Ăn ba miếng lót dạ": ăn một chút cho đỡ đói, không phải ăn no.

    • Đi đường xa, anh dừng xe ăn ba miếng lót dạ. (Đi đường xa, anh dừng xe ăn một chút cho đỡ đói.)