áy

Học thuật
Thân thiện
áy

Áy là màu vàng úa của những chiếc lá mùa thu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vàng úa, héo tàn: "Áy" dùng để mô tả trạng thái của cỏ, cây hoặc đã mất đi màu xanh tươi, trở nên vàng vọt, khô héo thiếu sức sống. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cánh đồng cỏ đã chuyển sang màu áy sau đợt hạn hán. (Đồng cỏ đã trở nên vàng úa sau đợt hạn hán.)
    • cây mùa thu áy vàng rơi đầy sân. ( cây mùa thu vàng úa rơi đầy sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cỏ áy": Cụm từ cố định dùng để chỉ loại cỏ đã héo úa, vàng vọt.
    • Trên triền đồi chỉ còn lại những đám cỏ áy. (Trên sườn đồi chỉ còn lại những đám cỏ vàng úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Héo (tính từ): Khô mất sức sống (thường dùng phổ biến hơn "áy").
  • Úa (tính từ): Phai màu, mất đi vẻ tươi tốt (thường kết hợp: vàng úa, héo úa).
  • Tàn (tính từ/tính từ): Sắp hết, đanggiai đoạn cuối của sự sống (hoa tàn, tàn).
Từ đồng nghĩa
  • Héo hon: (Văn chương) héo tàn, tiều tụy.
  • Tiều tụy: (Văn chương) gầy yếu, xơ xác, thiếu sức sống.
Lưu ý
  • Từ "áy" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc các cách diễn đạt mang tính chất văn chương để tạo sắc thái cổ kính, gợi hình ảnh. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "héo", "úa", "vàng úa" thay thế.
áy

Áy là màu vàng úa của những chiếc lá mùa thu.

  1. Vàng úa