épouseur

Học thuật
Thân thiện
épouseur

Elle a choisi son épouseur parmi plusieurs prétendants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dạm hỏi: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông (thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc hơi hài hước) đến hỏi cưới hoặc tỏ ý muốn cưới một người phụ nữ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle ne manquera pas d'épouseurs. (Cô ta không thiếu gì người dạm hỏi.)
    • Plusieurs épouseurs se sont présentés à sa porte. (Nhiều người dạm hỏi đã đến nhà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "épouseur" mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong văn nói hoặc với ý hài hước, mỉa mai nhẹ, hơn là trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể dùng để ám chỉ những người đàn ông theo đuổi, muốn lấy vợ một cách kiên trì hoặc phần lố bịch.
Biến thể từ liên quan
  • Épouser (động từ): cưới, lấy vợ/chồng.
    • Il veut l'épouser. (Anh ấy muốn cưới ấy.)
  • Épouse (danh từ giống cái): người vợ.
    • C'est son épouse. (Đâyvợ của anh ta.)
  • Prétendant (danh từ giống đực): người cầu hôn, người theo đuổi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Un prétendant sérieux. (Một người cầu hôn nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétendant: người cầu hôn.
  • Soupirant (văn chương): người si tình, người theo đuổi.
épouseur

Elle a choisi son épouseur parmi plusieurs prétendants.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người dạm hỏi
    • Ellene manquera pas d'épouseurs
      cô ta không thiếu gì người dạm hỏi