échafaud

danh từ giống đực
  1. đoạn đầu đài, máy chém; tội chém
  2. (từ , nghĩa ) giàn giáo
  3. (từ , nghĩa ) khán đài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "échafaud"