éclatant

Học thuật
Thân thiện
éclatant

Le soleil brille d'un éclatant éclat dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực rỡ, sáng chói, lộng lẫy: Chỉ màu sắc hoặc ánh sáng rất mạnh mẽ, tươi sáng thu hút sự chú ý.
    • Vang dội, vang ầm: Chỉ âm thanh lớn, mạnh mẽ đột ngột.
    • Huy hoàng, lẫy lừng: Chỉ một thành công, chiến thắng hoặc sự kiện rất lớn đáng chú ý.
    • Hiển nhiên, rõ ràng, không thể chối cãi: Chỉ một sự thật hoặc bằng chứng quá rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Màu sắc/Ánh sáng rực rỡ:

    • Elle portait une robe de couleur éclatante. ( ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ.)
    • Un soleil éclatant illuminait la plage. (Một mặt trời chói chang chiếu sáng bãi biển.)
  • Âm thanh vang dội:

    • Un rire éclatant retentit dans la pièce. (Một tiếng cười vang dội vang lên trong căn phòng.)
    • Le son éclatant de la trompette annonça le début de la cérémonie. (Tiếng kèn vang ầm báo hiệu bắt đầu buổi lễ.)
  • Thành công huy hoàng:

    • L'équipe a remporté une victoire éclatante. (Đội đã giành được một chiến thắng huy hoàng.)
    • Ce film a connu un succès éclatant. (Bộ phim này đã có một thành công lẫy lừng.)
  • Sự thật hiển nhiên:

    • La vérité éclatante de ses propos nous a tous surpris. (Sự thật hiển nhiên trong lời nói của anh ấy đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Les preuves étaient éclatantes. (Các bằng chứng thật rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire éclatant": Làm cho trở nên rực rỡ, nổi bật.

    • Ces fleurs font éclatant le jardin. (Những bông hoa này làm khu vườn trở nên rực rỡ.)
  • "Être d'une beauté éclatante": Có một vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

    • La mariée était d'une beauté éclatante. (Cô dâu có một vẻ đẹp rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclater (động từ): Nổ tung, bùng lên, vỡ ra.

    • La bombe a éclaté. (Quả bom đã nổ tung.)
    • Éclater de rire (Bật cười lớn).
  • Éclat (danh từ):

    • Ánh sáng chói lòa, mảnh vỡ.
    • Sự huy hoàng, vẻ rực rỡ.
    • Tiếng nổ, tiếng vang.
  • Éclatamment (trạng từ): Một cách rực rỡ, một cách hiển nhiên.

Từ đồng nghĩa
  • Brillant: Sáng chói, lấp lánh.
  • Resplendissant: Rực rỡ, chói lọi.
  • Retentissant: Vang dội.
  • Manifeste: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Flagrant: Hiển nhiên, rành rành (thường dùng cho lỗi, tội).
Từ trái nghĩa
  • Terne: Xỉn màu, mờ nhạt.
  • Faible: Yếu ớt (về âm thanh, ánh sáng).
  • Discret: Kín đáo, không nổi bật.
  • Douteux: Đáng ngờ, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire un éclat": Gây ra một vụ ầm ĩ, một cuộc cãi vã lớn.

    • Il a fait un éclat en public. (Anh ta đã gây ầm ĩnơi công cộng.)
  • "Être en plein éclat": Đangthời kỳ rực rỡ nhất, đỉnh cao nhất.

    • Sa jeunesse est en plein éclat. (Tuổi thanh xuân của ấy đangthời kỳ rực rỡ nhất.)
éclatant

Le soleil brille d'un éclatant éclat dans le ciel bleu.

tính từ
  1. vang ầm
    • Le son éclatant de la trompette
      tiếng kèn vang ầm
  2. rực rỡ, sáng nhoáng
  3. huy hoàng
    • Victoire éclatante
      chiến thắng huy hoàng
  4. công nhiên, hiển nhiên
    • Vérité éclatante
      sự thực hiển nhiên