éclatant

tính từ
  1. vang ầm
    • Le son éclatant de la trompette
      tiếng kèn vang ầm
  2. rực rỡ, sáng nhoáng
  3. huy hoàng
    • Victoire éclatante
      chiến thắng huy hoàng
  4. công nhiên, hiển nhiên
    • Vérité éclatante
      sự thực hiển nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

éclatant
Le soleil brille d'un éclatant éclat dans le ciel bleu.