égarer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho lạc đường, làm cho đi lạc: Hành động khiến ai đó mất phương hướng, không tìm thấy đường đi đúng.
    • Để thất lạc: Hành động làm mất hoặc đặt một vật không đúng chỗ khiến không thể tìm thấy.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho lầm lạc, làm sai lệch: Hành động dẫn dắt ai đó đi chệch khỏi sự đúng đắn, chânhoặctrí.
Ví dụ sử dụng
  • Làm cho lạc đường:
    • Un mauvais panneau a égaré les randonneurs. (Một tấm biển báo sai đã làm cho những người đi bộ đường dài bị lạc đường.)
    • Il est facile de s'égarer dans cette forêt. (Thật dễ bị lạc trong khu rừng này.) [s'égarerdạng phản thân]
  • Để thất lạc:
    • J'ai égaré mes clés de voiture. (Tôi đã để thất lạc chìa khóa xe của mình.)
    • Ne égarons pas ces documents importants. (Chúng ta đừng để thất lạc những tài liệu quan trọng này.)
  • Làm cho lầm lạc (nghĩa bóng):
    • Ses arguments trompeurs peuvent égarer l'opinion publique. (Những lập luận gian dối của hắn có thể làm cho công luận bị lầm lạc.)
    • Ne te laisse pas égarer par de fausses promesses. (Đừng để bản thân bị lầm lạc bởi những lời hứa hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "égarer son chemin": lạc đường, đi lạc lối.
    • Le voyageur a égaré son chemin dans la nuit. (Người lữ khách đã lạc đường trong đêm tối.)
  • "égarer l'esprit": làm cho tâm trí rối bời, sao nhãng.
    • Trop de bruit égare mon esprit quand j'essaie de travailler. (Quá nhiều tiếng ồn làm tâm trí tôi rối bời khi tôi cố gắng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • S'égarer (v.pr): Tự làm mình bị lạc; đi lạc; (nghĩa bóng) đi chệch hướng, sa ngã.
    • L'enfant s'est égaré dans le grand magasin. (Đứa trẻ đã bị lạc trong cửa hàng bách hóa.)
    • Sa pensée s'égare. (Suy nghĩ của anh ta đi chệch hướng / lan man.)
  • Égaré, e (adj): Bị lạc; thất lạc; (nghĩa bóng) lầm lạc, rối trí.
    • un animal égaré (một con vật bị lạc)
    • un regard égaré (một cái nhìn rối trí / thất thần)
Từ đồng nghĩa
  • Perdre: làm mất, đánh mất (vật).
  • Désorienter: làm mất phương hướng, làm rối trí.
  • Fourvoyer: (thường dùng nghĩa bóng) dẫn đi lạc đường, làm lầm lạc.
  • Tromper: lừa dối, đánh lừa (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cấu trúc tương tự thườngcụm động từ với giới từ.) - S'égarer dans : Đi lạc vào trong; (nghĩa bóng) sa đà vào, mải mê với những điều vô ích. - Il s'égare dans des détails inutiles. (Anh ta sa đà vào những chi tiết vô ích.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit égaré : Đầu óc rối bời, tâm trí không ổn định.
    • Depuis l'accident, il a parfois l'esprit égaré. (Kể từ sau tai nạn, đôi khi anh ấy có vẻ đầu óc rối bời.)
ngoại động từ
  1. làm cho lạc đường
    • égarer un voyageur
      làm cho lữ khách lạc đường
  2. để thất lạc
    • égarer ses lunettes
      để kính thất lạc
  3. (nghĩa bóng) làm cho lầm lạc
    • égarer le jugement
      làm sự phán đoán bị lầm lạc

Từ gần giống

Từ chứa "égarer"