ocrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm màu đất son: Hành động làm cho một vật màu đỏ hoặc nâu đỏ giống như màu của đất son (ocre).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a choisi d'ocrer les murs de sa maison. (Người nghệ sĩ đã chọn nhuộm màu đất son lên các bức tường nhà mình.)
    • Cette technique permet d'ocrer le tissu naturellement. (Kỹ thuật này cho phép nhuộm màu đất son lên vải một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ocrer": Làm cho (cái gì) được nhuộm màu đất son.
    • Il a fait ocrer le cuir par un artisan. (Anh ấy đã nhờ một nghệ nhân nhuộm màu đất son lên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocre (danh từ giống đực/giống cái): Đất son (một loại khoáng chất màu vàng, đỏ hoặc nâu dùng làm chất màu).

    • L'ocre est un pigment minéral naturel. (Đất sonmột chất màu khoáng tự nhiên.)
  • Ocré, e (tính từ): màu đất son.

    • Les collines ocrées du Roussillon. (Những ngọn đồi màu đất son của vùng Roussillon.)
Từ đồng nghĩa
  • Teindre en ocre: Nhuộm thành màu đất son.
  • Colorer à l'ocre: Tô màu bằng đất son.
Lưu ý
  • Từ "ocrer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc mô tả kỹ thuật truyền thống liên quan đến màu sắc.
ngoại động từ
  1. nhuộm màu đất son