agréer

Học thuật
Thân thiện
agréer

Veuillez agréer mes salutations distinguées.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chấp nhận, nhận, thuận: "agréer" có nghĩađồng ý với một đề nghị, một yêu cầu hoặc chấp nhận một điều đó.
    • Tiếp nhận (một cách trang trọng): Trong văn phong trang trọng, đặc biệtthư tín, "agréer" được dùng để thể hiện sự tiếp nhận lời chào, lời kính trọng.
  2. Nội động từ (đi với giới từ à):

    • Làm vừa lòng, được ưa thích: "agréer à quelqu'un" có nghĩalàm hài lòng ai đó, được người đó chấp thuận hoặc yêu thích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le comité a agréé sa candidature. (Ủy ban đã chấp nhận đơn ứng tuyển của anh ta.)
    • Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. (Kính thưa Ngài, xin Ngài vui lòng nhận những tình cảm trân trọng của tôi. - công thức cuối thư trang trọng)
  • Nội động từ:

    • Cette décision n'agrée pas à tout le monde. (Quyết định này không làm vừa lòng tất cả mọi người.)
    • Son humour agrée particulièrement aux enfants. (Khiếu hài hước của anh ấy đặc biệt được trẻ em yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être agréé(e)": được công nhận, được chấp thuận (thường trong bối cảnh chuyên môn hoặc chính thức).

    • C'est un expert agréé par le tribunal. (Đómột chuyên gia được tòa án công nhận.)
  • "Agréer à quelque chose": đồng ý với điều đó (cách dùng ít phổ biến hơn).

    • J'agrée à votre proposition. (Tôi đồng ý với đề nghị của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrément (danh từ giống đực): sự chấp thuận, sự đồng ý; sự dễ chịu, vẻ duyên dáng.

    • donner son agrément (cho sự chấp thuận)
    • un lieu plein d'agrément (một nơi đầy vẻ duyên dáng)
  • Agréable (tính từ): dễ chịu, vui vẻ, dễ thương.

    • une personne agréable (một người dễ chịu)
    • un séjour agréable (một kỳ nghỉ thú vị)
Từ đồng nghĩa
  • Accepter: chấp nhận (nghĩa mạnh phổ biến hơn).
  • Approuver: tán thành, phê chuẩn.
  • Consentir à: bằng lòng, đồng ý với.
  • Plaire à: làm vui lòng, làm hài lòng (cho nghĩa nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "agréer". Cấu trúc chính là "agréer quelque chose" (ngoại động từ) "agréer à quelqu'un" (nội động từ).

Thành ngữ liên quan
  • "Veuillez agréer...": Đâycông thức cố định, trang trọng dùng để kết thúc một bức thư, có nghĩa là "Xin (Quý ông/Quý ) vui lòng nhận...".
    • Veuillez agréer, Madame, l'assurance de ma considération distinguée. (Kính thưa , xin vui lòng nhận sự đảm bảo về lòng kính trọng sâu sắc của tôi.)
agréer

Veuillez agréer mes salutations distinguées.

ngoại động từ
  1. chấp nhận, nhận, thuận
    • Agréer une demande
      chấp nhận đơn xin
    • veuillez agréer mes salutations distinguées
      xin ngài nhận lời chào trân trọng của tôi (công thức cuối thư)
nội động từ
  1. làm vừa lòng
    • Le projet agréait à tous
      dự án đã làm vừa lòng mọi người

Từ chứa "agréer"