alose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá trích alô: Một loài cá thuộc họ cá trích, thường sống ở vùng nước ngọt hoặc nước lợ và di cư ra biển để sinh sản. Tên khoa học là Alosa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alose remonte la rivière pour frayer. (Cá trích alô ngược dòng sông để đẻ trứng.)
- La pêche à l'alose est réglementée. (Việc đánh bắt cá trích alô được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le saut de l'alose": Một thành ngữ ít phổ biến, ám chỉ một bước nhảy vọt hoặc sự thay đổi quan trọng, tương tự như hành trình vượt khó của loài cá này khi di cư ngược dòng.
Biến thể và từ gần giống
- Alose finte (n.f): Một loài cá trích alô nhỏ hơn, tên khoa học .
- Grande alose (n.f): Một loài cá trích alô lớn hơn, tên khoa học .
Từ đồng nghĩa
- Poisson migrateur: Cá di cư (danh từ chung chỉ các loài cá có hành vi tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être frais comme l'alose: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Tươi tắn, khỏe khoắn như cá trích alô, ý chỉ sự tươi mới và tràn đầy sức sống.
danh từ giống cái
- (động vật học) cá trích alô