égérie

Học thuật
Thân thiện
égérie

Une égérie inspire l'artiste dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ cố vấn, nữ mưu sĩ: Một người phụ nữ ảnh hưởng lớn, thườngngười truyền cảm hứng, cố vấn hoặc là nguồn động lực cho một chính trị gia, nghệ sĩ, nhà văn hoặc một phong trào.
    • Nguồn cảm hứng, hình mẫutưởng: Một người phụ nữ được tôn sùng như một biểu tượng, một hình mẫu hoàn hảo cho một thương hiệu, một ý tưởng hoặc một phong cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle était l'égérie du mouvement littéraire. ( ấynữ cố vấn của phong trào văn học.)
    • Cette actrice est devenue l'égérie de la marque de luxe. (Nữ diễn viên này đã trở thành hình mẫu lý tưởng cho thương hiệu xa xỉ.)
    • Le poète trouvait en elle son égérie. (Nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir d'égérie à quelqu'un/quelque chose": Đóng vai trò là nguồn cảm hứng, hình mẫu cho ai đó/cái gì đó.

    • Elle sert d'égérie à plusieurs créateurs de mode. ( ấy đóng vai trò là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà thiết kế thời trang.)
  • Être considérée comme l'égérie de...: Được coi là biểu tượng của...

    • Elle est considérée comme l'égérie de la nouvelle génération d'artistes. ( ấy được coi là biểu tượng của thế hệ nghệ sĩ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspiratrice (n.f): Người truyền cảm hứng (nữ). (Từ này gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái "biểu tượng" hay "cố vấn" như "égérie").
  • Muse (n.f): Nàng thơ, nguồn cảm hứng (thường trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Inspiratrice: Người truyền cảm hứng (nữ).
  • Muse: Nàng thơ.
  • Conseillère: Nữ cố vấn (nghĩa cụ thể về chức năng).
Các cụm từ liên quan

(Từ "égérie" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cách dùng của chủ yếutrong cấu trúc danh từ với các động từ như "être", "devenir", "servir de").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "égérie". Tuy nhiên, bản thân từ này đã mang tính biểu tượng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc báo chí để chỉ một vai trò mang tính hình tượng cao.)

égérie

Une égérie inspire l'artiste dans son atelier.

danh từ giống cái
  1. nữ cố vấn, nữ mưu sĩ