écurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng ngựa, tàu ngựa: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để chứa và chăm sóc ngựa.
- Đàn ngựa đua (cùng chủ): Tập hợp những con ngựa đua thuộc sở hữu của một chủ nhân hoặc được huấn luyện bởi một huấn luyện viên duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chevaux rentrent à l'écurie pour la nuit. (Những con ngựa trở về chuồng để qua đêm.)
- Cette écurie de course est très célèbre. (Đàn ngựa đua này rất nổi tiếng.)
- Il nettoie l'écurie chaque matin. (Anh ấy dọn dẹp chuồng ngựa mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bien/mal tenu comme une écurie": (Thành ngữ) Được giữ gìn tốt/tồi như một chuồng ngựa, dùng để ví von một nơi nào đó rất sạch sẽ hoặc cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn.
- Sa chambre est tenue comme une écurie. (Phòng của anh ta bừa bộn như một chuồng ngựa.)
Trong ngữ cảnh thể thao đua ngựa, "écurie" có thể chỉ toàn bộ tổ chức, bao gồm ngựa, tài xế (trong đua xe ngựa), huấn luyện viên và nhân viên.
- Il a rejoint une grande écurie de trot. (Anh ấy đã gia nhập một đàn ngựa đua nước kiệu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Écuyer (danh từ giống đực): Người chăm sóc ngựa; kỵ sĩ.
- Écurer (động từ): Cọ rửa, làm sạch kỹ lưỡng (từ này có chung gốc với việc dọn chuồng).
Từ đồng nghĩa
- Pour les chevaux (Về chuồng ngựa):
- Haras: Trại ngựa giống (nơi nhân giống và nuôi dưỡng ngựa).
- Box: Chuồng ngựa riêng lẻ (thường trong một chuồng lớn).
- Pour les chevaux de course (Về đàn ngựa đua):
- Haras (cũng có thể dùng trong ngữ cảnh đua ngựa).
- Équipe: Đội (dùng theo nghĩa bóng cho nhóm ngựa và người).
Các cụm từ liên quan
- Écurie de courses: Đàn ngựa đua.
- Garçon d'écurie: Chú bé chăm ngựa, người giúp việc trong chuồng ngựa.
- Fils d'écurie: (Nghĩa cũ) Người làm công trong chuồng ngựa.
Thành ngữ liên quan
- Une odeur d'écurie: Mùi chuồng ngựa, thường dùng để chỉ một mùi khó chịu, hôi hám.
- C'est une vraie écurie!: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đúng là một cái chuồng ngựa! (Ám chỉ một nơi hoặc tình trạng cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn).
danh từ giống cái
- chuồng ngựa, tàu ngựa
- đàn ngựa đua (cùng chủ)