agréé

Học thuật
Thân thiện
agréé

Un avocat agréé présente un dossier au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đại diện được phép (trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệtcác vụ kiện thương mại): Một cá nhân được ủy quyền chính thức để đại diện hành động thay mặt cho một bên khác (thườngmột thương nhân hoặc doanh nghiệp) trước tòa án hoặc trong các thủ tục tố tụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le commerçant a désigné un agréé pour le représenter au tribunal de commerce. (Thương nhân đã chỉ định một người đại diện được phép để đại diện cho mình tại tòa án thương mại.)
    • L'agréé a présenté tous les documents nécessaires à l'audience. (Người đại diện được phép đã trình bày tất cả các tài liệu cần thiết tại phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "agréé" phạm vi sử dụng hẹp chuyên biệt, chủ yếu trong ngữ cảnh pháp tư pháp của Pháp, liên quan đến hệ thống tòa án thương mại (). Người này không phảiluật sư () theo nghĩa thông thường một đại diện được công nhận cho các vấn đề cụ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Agréer (động từ): Chấp thuận, chấp nhận, phê chuẩn. (Đâyđộng từ gốc, "agréé"phân từ quá khứ được sử dụng như danh từ).
  • Agrément (danh từ giống đực): Sự chấp thuận, sự đồng ý; giấy phép.
  • Représentant légal (cụm danh từ): Người đại diện theo pháp luật (cụm từ có nghĩa rộng tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mandataire (danh từ): Người được ủy quyền, người đại diện (nghĩa rộng trong các lĩnh vực pháp kinh doanh).
  • Représentant (danh từ): Người đại diện (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "agréé" trong tiếng Pháp không nên nhầm lẫn với tính từ "agréé(e)" (được chấp thuận, được công nhận), ví dụ: (một phòng thí nghiệm được công nhận). Trong ngữ cảnh phápnày, hoạt động như một danh từ chỉ người.
  • Khái niệm này đặc thù cho hệ thống pháp luật Pháp có thể không chức danh tương đương chính xác trong các hệ thống pháp luật khác.
agréé

Un avocat agréé présente un dossier au tribunal.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại)