ogre

/'ougə/
Học thuật
Thân thiện
ogre

Un ogre effrayant vit dans une forêt sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yêu tinh, quỷ ăn thịt người: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảto lớn, xấu xí hung dữ, chuyên bắt ăn thịt người.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ ăn phàm, kẻ độc ác: Dùng để chỉ một người (thườngđàn ông) tính cách rất khó tính, hung dữ hoặc đáng sợ, đặc biệttrong cách đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans le conte, l'ogre vivait dans une forêt sombre. (Trong câu chuyện cổ tích, yêu tinh sống trong một khu rừng tối tăm.)
    • Les enfants avaient peur de l'ogre qui rôdait près du village. (Bọn trẻ sợ hãi con quỷ ăn thịt người đang lang thang gần làng.)
    • Mon patron est un vrai ogre quand il est de mauvaise humeur. (Ông chủ của tôi đúngmột kẻ độc ác khi ông ta tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manger comme un ogre": Ăn rất nhiều, ăn một cách thô tục.

    • Après le match, il a mangé comme un ogre. (Sau trận đấu, anh ta ăn như một con quỷ đói.)
  • "Une voix d'ogre": Một giọng nói rất to, thô đáng sợ.

    • Le gardien nous a parlé avec une voix d'ogre. (Người bảo vệ nói chuyện với chúng tôi bằng một giọng nói của yêu tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ogress (ogresse - danh từ giống cái): Yêu tinh cái, quỷ cái ăn thịt người.

    • L'ogresse cherchait à attraper les enfants. (Mụ yêu tinh tìm cách bắt trẻ.)
  • Ogrerie (danh từ giống cái): Hành động tàn bạo, độc ác (của một ogre).

    • Ses ogreries envers ses employés sont connues de tous. (Những hành động độc ác của hắn với nhân viên thì ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Géant: Người khổng lồ (thường trong truyện cổ tích, có thể hiền lành hoặc ác).
  • Monstre: Quái vật.
  • Croque-mitaine: Ông ba bị, bóng ma dùng để dọa trẻ con.
Thành ngữ liên quan
  • "Être un ogre pour le travail": Là một người làm việc rất nhiều, không biết mệt.

    • Il est un ogre pour le travail, il ne s'arrête jamais. (Anh tamột con quỷ trong công việc, anh ta không bao giờ dừng lại.)
  • "Un appétit d'ogre": Một sự thèm ăn rất lớn.

    • Cet adolescent a un appétit d'ogre. (Cậu thiếu niên này có một sự thèm ăn khủng khiếp.)
ogre

Un ogre effrayant vit dans une forêt sombre.

danh từ giống đực
  1. yêu tinh, quỷ ăn thịt người
  2. (nghĩa bóng) kẻ ăn phàm