électricité

Học thuật
Thân thiện
électricité

L'enfant allume la lampe avec l'électricité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện: Một dạng năng lượng cơ bản, trong tự nhiên (như sấm sét) hoặc được con người tạo ra, liên quan đến sự chuyển động của các hạt tích điện (electron). cung cấp năng lượng cho ánh sáng, nhiệt vận hành máy móc.
    • Điện học: Môn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tính chất liên quan đến điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électricité est indispensable dans la vie moderne. (Điệnthứ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.)
    • Cette région est encore dépourvue d'électricité. (Khu vực này vẫn chưa điện.)
    • Il étudie les principes de l'électricité. (Anh ấy nghiên cứu các nguyêncủa điện học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coupure d'électricité": mất điện, cúp điện.

    • Une panne a provoqué une coupure d'électricité dans tout le quartier. (Một sự cố đã gây ra mất điện trên toàn khu phố.)
  • "facture d'électricité": hóa đơn tiền điện.

    • Il faut payer la facture d'électricité avant la fin du mois. (Phải thanh toán hóa đơn tiền điện trước cuối tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrique (adj): thuộc về điện, chạy bằng điện.

    • une voiture électrique (một chiếc xe ô điện)
  • Électrifier (v): điện khí hóa, truyền điện đến.

    • électrifier un village isolé (điện khí hóa một ngôi làng hẻo lánh)
  • Électronicien/ne (n): kỹ điện tử, thợ điện tử.

Từ đồng nghĩa
  • Courant (n): dòng điện (thường dùng trong "courant électrique").
  • Énergie électrique (n): năng lượng điện.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être branché à l'électricité: được kết nối với nguồn điện.

    • La maison est enfin branchée à l'électricité. (Ngôi nhà cuối cùng cũng đã được kết nối điện.)
  • Faire des économies d'électricité: tiết kiệm điện.

    • Nous devons faire des économies d'électricité. (Chúng ta phải tiết kiệm điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'électricité dans l'air: (nghĩa bóng) không khí căng thẳng, như điện giật trong không khí, ám chỉ một tình huống căng thẳng hoặc đầy kịch tính sắp xảy ra.
    • On sentait l'électricité dans l'air avant le début du débat. (Người ta cảm thấy không khí căng thẳng như điện trước khi cuộc tranh luận bắt đầu.)
électricité

L'enfant allume la lampe avec l'électricité.

danh từ giống cái
  1. điện; điện học