émotif

Học thuật
Thân thiện
émotif

Un enfant émotif verse une larme en regardant un film triste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ xúc cảm, dễ bị xúc động: Chỉ một người phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, nhanh chóng dễ dàng trước các tình huống hoặc kích thích.
    • Thuộc về cảm xúc, do cảm xúc: Liên quan đến hoặc bắt nguồn từ cảm xúc, tình cảm.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người dễ xúc cảm: Một người đặc điểm tính cáchdễ bị xúc động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un enfant très émotif. (Đómột đứa trẻ rất dễ xúc cảm.)
    • Sa réaction était purement émotive. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là do cảm xúc.)
    • Elle a une personnalité émotive. ( ấy có một tính cách dễ xúc động.)
  • Danh từ:

    • C'est un grand émotif. (Anh tamột người rất dễ xúc cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel émotif": bản chất tự nhiêndễ xúc cảm.

    • Il est d'un naturel émotif, il pleure facilement devant un film triste. (Anh ấy vốn dễ xúc cảm, anh ấy dễ khóc trước một bộ phim buồn.)
  • "Une réponse émotive": Một câu trả lời/câu trả lời mang tính cảm xúc (thay vìtrí).

    • Face à la critique, il a eu une réponse émotive plutôt que réfléchie. (Trước lời chỉ trích, anh ta đã có một phản ứng mang tính cảm xúc hơn là suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Émotion (n): Cảm xúc, sự xúc động.

    • Elle a parlé avec émotion. ( ấy đã nói với đầy cảm xúc.)
  • Émotionnel, elle (adj): (Từ đồng nghĩa gần) Thuộc về cảm xúc, gây xúc động.

    • Une scène très émotionnelle. (Một cảnh phim rất xúc động.)
  • Sensible (adj): Nhạy cảm (có thể chỉ cảm xúc hoặc thể chất).

    • Une peau sensible. (Làn da nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitif, ive: Nhạy cảm.
  • Impressionnable: Dễ bị ấn tượng, dễ xúc động.
  • Nerveux, euse: Dễ bị kích động, căng thẳng (một phần ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Impassible: Điềm tĩnh, không xúc động.
  • Froid, e: Lạnh lùng, cảm.
  • Calme: Bình tĩnh.
  • Rationnel, elle: Thuộc vềtrí.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les nerfs à vif: thần kinh căng thẳng, rất dễ phản ứng (thườngcảm xúc).
    • Depuis cet accident, il a les nerfs à vif, il est très émotif. (Kể từ vụ tai nạn đó, anh ấy thần kinh rất căng, anh ấy rất dễ xúc cảm.)
émotif

Un enfant émotif verse une larme en regardant un film triste.

tính từ
  1. do cảm xúc
  2. dễ xúc cảm
    • Caractère émotif
      tính dễ xúc cảm
danh từ
  1. người dễ xúc cảm