flegmatique

Học thuật
Thân thiện
flegmatique

Le professeur reste flegmatique face à la question difficile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Điềm tĩnh, bình thản: Chỉ một người tính cách chậm rãi, bình tĩnh, không dễ bị kích động hoặc mất kiên nhẫn.
    • (Y học, từ ) Thuộc về khí chất bình tĩnh: Trongthuyết y học cổ về các loại tính khí (humeurs), chỉ một trong bốn loại tính khí, đặc trưng bởi sự ổn định chậm chạp.
  2. Danh từ:

    • Người điềm tĩnh: Dùng để chỉ một người tính cách "flegmatique".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Face à la crise, il est resté parfaitement flegmatique. (Trước khủng hoảng, anh ấy vẫn hoàn toàn điềm tĩnh.)
    • Son attitude flegmatique peut parfois être interprétée comme de l'indifférence. (Thái độ điềm tĩnh của ấy đôi khi có thể bị hiểusự thờ ơ.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai flegmatique, rien ne semble l'émouvoir. (Anh ta đúngmột người điềm tĩnh, không dường như làm anh ta xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un tempérament flegmatique": Một tính khí điềm tĩnh.

    • Il a hérité d'un tempérament flegmatique de son père. (Anh ấy thừa hưởng tính khí điềm tĩnh từ cha mình.)
  • "Répondre d'un ton flegmatique": Trả lời với một giọng điệu bình thản.

    • Elle a annoncé la nouvelle d'un ton flegmatique, sans la moindre émotion. ( ấy thông báo tin tức với một giọng điệu bình thản, không chút cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flegme (danh từ giống đực): Sự điềm tĩnh, sự bình thản.

    • Il a gardé son flegme en toute circonstance. (Anh ấy giữ được sự điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh.)
  • Flegmatiquement (trạng từ): Một cách điềm tĩnh.

    • Il a haussé les épaules flegmatiquement. (Anh ấy nhún vai một cách điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, yên lặng.
  • Impassible: không xúc động, điềm nhiên.
  • Serein: thanh thản, bình an.
Từ trái nghĩa
  • Nerveux: dễ bị kích động, căng thẳng.
  • Impulsif: bốc đồng.
  • Émotif: dễ xúc động.
Thành ngữ liên quan
  • Garder son flegme: Giữ vẻ điềm tĩnh.
    • Même sous les critiques, il a réussi à garder son flegme. (Ngay cả dưới những lời chỉ trích, anh ấy vẫn thành công trong việc giữ vẻ điềm tĩnh.)
flegmatique

Le professeur reste flegmatique face à la question difficile.

tính từ
  1. điềm tĩnh
  2. (Tempérament flegmatique) (y học, từ , nghĩa ) khí chất bình tĩnh
danh từ
  1. người điềm tĩnh

Từ chứa "flegmatique"