énarque

Học thuật
Thân thiện
énarque

Un énarque discute avec un collègue dans un bureau moderne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sinh viên hoặc cựu sinh viên của Trường Hành chính Quốc gia Pháp (École nationale d'administration - ENA): Từ này dùng để chỉ một người đã theo học hoặc tốt nghiệp từ ngôi trường danh giá này, nơi đào tạo ra nhiều nhân vật cao cấp trong bộ máy hành chính chính trị của Pháp.
    • Thành viên của giới tinh hoa hành chính Pháp: Nghĩa rộng hơn, từ này thường ám chỉ một cá nhân thuộc về tầng lớp quan chức cấp cao, được đào tạo bài bản mạng lưới quan hệ chặt chẽ từ cùng một ngôi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Plusieurs présidents français étaient des énarques. (Nhiều tổng thống Pháp từngcựu sinh viên Trường Hành chính.)
    • Il est un énarque typique, très compétent mais parfois critiqué pour son élitisme. (Anh ấymột cựu sinh viên Trường Hành chính điển hình, rất năng lực nhưng đôi khi bị chỉ trích tư tưởng tinh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La fabrique des énarques": cụm từ chỉ hệ thống đào tạo quá trình sản sinh ra tầng lớp quan chức cao cấp từ Trường Hành chính.

    • Le documentaire analyse la fabrique des énarques et leur influence. (Bộ phim tài liệu phân tích quy trình đào tạo quan chức cấp cao ảnh hưởng của họ.)
  • "Esprit énarque": tinh thần/tư duy của một cựu sinh viên Trường Hành chính, thường mang hàm ý về sự cứng nhắc, khuôn mẫu hoặc tinh thần tập thể.

    • Son approche très technique trahit un esprit énarque. (Cách tiếp cận rất kỹ thuật của anh ta để lộ tư duy của một cựu sinh viên Trường Hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Énarquie (danh từ giống cái, ít dùng): dùng để chỉ toàn bộ tập thể, nhóm hoặc hệ thống quyền lực của các cựu sinh viên Trường Hành chính.
    • La réforme vise à réduire l'influence de l'énarquie. (Cải cách nhằm giảm bớt ảnh hưởng của nhóm cựu sinh viên Trường Hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Haut fonctionnaire: công chức cao cấp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là ).
  • Graduate of ENA: tốt nghiệp Trường Hành chính (cách diễn đạt bằng tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "Sortir de l'ENA": tốt nghiệp Trường Hành chính (nghĩa đen); thường ngụ ý có một sự nghiệp rộng mở trong bộ máy nhà nước.
    • Après être sorti de l'ENA, il a rapidement gravi les échelons. (Sau khi tốt nghiệp Trường Hành chính, anh ta đã nhanh chóng thăng tiến.)
énarque

Un énarque discute avec un collègue dans un bureau moderne.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sinh viên (cựu sinh viên) trường đại học hành chính