énergie
Un enfant utilise l'énergie du soleil pour faire fonctionner un petit ventilateur.
- Danh từ giống cái:
- Nghị lực, sức mạnh tinh thần: Chỉ khả năng hoạt động mạnh mẽ, quyết đoán và bền bỉ của ý chí con người.
- Sức mạnh, cường độ: Chỉ sức mạnh thể chất hoặc cường độ mạnh mẽ trong cách biểu đạt, hành động.
- (Vật lý) Năng lượng: Chỉ đại lượng vật lý đo khả năng sinh công của một hệ thống, tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.
- (Từ cũ) Hiệu lực, tác dụng: Chỉ sức mạnh tác động hoặc hiệu quả của một thứ gì đó, như thuốc men.
- Danh từ giống cái:
- Il faut beaucoup d'énergie pour surmonter cette épreuve. (Cần rất nhiều nghị lực để vượt qua thử thách này.)
- Elle parle avec une grande énergie. (Cô ấy nói chuyện với một sức mạnh/cường độ rất lớn.)
- L'énergie solaire est une ressource renouvelable. (Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.)
- Les anciens textes mentionnent l'énergie de cette plante médicinale. (Các văn bản cổ có đề cập đến hiệu lực của loại cây thuốc này.)
"Mettre de l'énergie dans quelque chose": Dồn hết nghị lực, sức lực vào việc gì đó.
- Il met toute son énergie dans ce projet. (Anh ấy dồn toàn bộ nghị lực của mình vào dự án này.)
"Crise d'énergie": Khủng hoảng năng lượng (về mặt vật lý/kinh tế) hoặc cơn suy sụp về tinh thần/sức lực.
- Le pays traverse une crise d'énergie. (Đất nước đang trải qua một cuộc khủng hoảng năng lượng.)
"Source d'énergie": Nguồn năng lượng.
- Le pétrole est une source d'énergie fossile. (Dầu mỏ là một nguồn năng lượng hóa thạch.)
Énergique (tính từ): Mạnh mẽ, đầy nghị lực, có hiệu lực.
- Une réponse énergique. (Một câu trả lời mạnh mẽ.)
Énergisant, énergisante (tính từ): Giúp tăng cường sinh lực, bổ dưỡng.
- Une boisson énergisante. (Một thức uống tăng lực.)
Énergétique (tính từ): (Thuộc về) năng lượng.
- La transition énergétique. (Sự chuyển đổi năng lượng.)
- Vigueur: Sức mạnh, sự hăng hái (chỉ thể chất hoặc tinh thần).
- Dynamisme: Sự năng động, sức sống.
- Force: Sức mạnh, lực.
- Puissance: Sức mạnh, quyền lực, công suất (trong vật lý).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'énergie' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm giới từ cố định.)
Manquer d'énergie: Thiếu năng lượng, thiếu nghị lực.
- Je manque d'énergie ce matin. (Tôi thiếu năng lượng sáng nay.)
Puiser son énergie dans...: Lấy năng lượng/nghị lực từ...
- Elle puise son énergie dans la nature. (Cô ấy lấy năng lượng từ thiên nhiên.)
Avoir de l'énergie à revendre: Có rất nhiều năng lượng, thừa sức.
- Cet enfant a de l'énergie à revendre. (Đứa trẻ này có năng lượng thừa mứa.)
C'est une boule d'énergie: Đó là một "quả cầu năng lượng" (chỉ người rất năng động, hiếu động).
- Regarde-le courir partout, c'est une vraie boule d'énergie! (Nhìn nó chạy khắp nơi kìa, đúng là một quả cầu năng lượng thực sự!)
Un enfant utilise l'énergie du soleil pour faire fonctionner un petit ventilateur.
- nghị lực
- Homme sans énergiengười không nghị lực
- énergie d'expressionsự mạnh mẽ trong diễn đạt
- énergie musculairesức mạnh bắp cơ
- (vật lý) học năng lượng
- énergie nucléairenăng lượng hạt nhân
- énergie calorifique/énergie thermiquenhiệt năng
- énergie chimiquehoá năng
- énergie cinétiqueđộng năng
- énergie mécaniquecơ năng
- énergie potentiellethế năng
- énergie optiquequang năng
- énergie solairenăng lượng mặt trời
- (từ cũ; nghĩa cũ) hiệu lực
- énergie d'un remèdehiệu lực của một phương thuốc