épiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc cành gai (vào cây, để bảo vệ cây): Hành động dùng các cành cây gai để quấn quanh hoặc đặt lên một cây khác, thườngcây non, nhằm ngăn chặn động vật ăn cỏ hoặc phá hoại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier a épiner les jeunes arbres pour les protéger des chevreuils. (Người làm vườn đã phải buộc cành gai vào những cây non để bảo vệ chúng khỏi hươu.)
    • Pour éviter que les chèvres ne mangent les pousses, il faut épiner la haie. (Để tránh cho ăn mất các chồi non, cần phải buộc cành gai lên hàng rào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épiner une clôture": Buộc cành gai lên một hàng rào để tăng cường khả năng bảo vệ.
    • Les paysans épinent souvent les clôtures en bois pour empêcher les intrusions. (Những người nông dân thường buộc cành gai lên các hàng rào gỗ để ngăn chặn sự xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Épine (danh từ): Cái gai, bụi gai.
    • Attention à l'épine de cette rose ! (Cẩn thận cái gai của bông hồng kia!)
  • Épineux/épineuse (tính từ): gai, gai góc; (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn.
    • C'est une question épineuse. (Đómột vấn đề gai góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnir de branches épineuses: Trang bị bằng các cành gai.
  • Protéger avec des ronces: Bảo vệ bằng những cây mâm xôi/ cây gai.
Lưu ý
  • Từ épiner này khá chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc bảo vệ cây trồng. không nên bị nhầm lẫn với động từ épiler (tỉa lông, nhổ lông).
ngoại động từ
  1. buộc cành gai (vào cây, để bảo vệ cây)

Từ chứa "épiner"