épinier

Học thuật
Thân thiện
épinier

Un épinier abrite un nid d'oiseau dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụi gai rậm: Một bụi cây hoặc khu vực rậm rạp, nhiều gai, thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ nơi thú săn có thể ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lièvre s'est réfugié dans un épinier. (Con thỏ rừng đã trốn vào một bụi gai rậm.)
    • Les chasseurs ont repéré le renard près d'un vieil épinier. (Những người thợ săn đã phát hiện con cáo gần một bụi gai rậm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh săn bắn hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoang . nhấn mạnh đặc điểm rậm rạp nhiều gai của bụi cây, tạo thành nơi trú ẩntưởng cho động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Épine (danh từ giống cái): Cái gai, cây gai.
    • Attention à l'épine ! (Cẩn thận cái gai kìa!)
  • Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, lùm cây (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gai).
    • Un fourré impénétrable. (Một bụi rậm không thể xuyên qua được.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallier (danh từ giống đực): Bụi rậm, bờ giậu rậm rạp.
  • Ronce (danh từ giống cái): Cây mâm xôi, bụi gai (thường chỉ cụ thể một loại cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
épinier

Un épinier abrite un nid d'oiseau dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) bụi gai rậm