opiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phát biểu ý kiến, đưa ra ý kiến: Hành động bày tỏ quan điểm, nhận định của mình về một vấn đề, thường trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a opiné avec sagesse lors du débat. (Ông ấy đã phát biểu ý kiến một cách khôn ngoan trong cuộc tranh luận.)
    • Chacun peut opiner sur ce sujet complexe. (Ai cũng có thể đưa ra ý kiến về chủ đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opiner du bonnet": (Thành ngữ) Hoàn toàn tán thành, gật đầu đồng ý một cách dễ dãi không phản đối.
    • Face à cette décision, tout le monde a opiné du bonnet. (Trước quyết định này, mọi người đều đã gật đầu đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Opinion (n): Ý kiến, quan điểm.
    • Son opinion est très respectée. (Ý kiến của anh ấy rất được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclarer: Tuyên bố, phát biểu.
  • Exprimer son avis: Bày tỏ ý kiến của mình.
  • Soutenir: Ủng hộ, bảo vệ (một quan điểm).
Thành ngữ liên quan
  • Opiner du bonnet: Như đã giải thíchtrên, chỉ sự đồng ý hoàn toàn, thường mang sắc thái đồng ý một cách thụ động hoặc không suy nghĩ kỹ.
nội động từ
  1. phát biểu
    • opiner du bonnet
      hoàn toàn tán thành