opiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phát biểu ý kiến, đưa ra ý kiến: Hành động bày tỏ quan điểm, nhận định của mình về một vấn đề, thường trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a opiné avec sagesse lors du débat. (Ông ấy đã phát biểu ý kiến một cách khôn ngoan trong cuộc tranh luận.)
- Chacun peut opiner sur ce sujet complexe. (Ai cũng có thể đưa ra ý kiến về chủ đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opiner du bonnet": (Thành ngữ) Hoàn toàn tán thành, gật đầu đồng ý một cách dễ dãi mà không phản đối.
- Face à cette décision, tout le monde a opiné du bonnet. (Trước quyết định này, mọi người đều đã gật đầu đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Opinion (n): Ý kiến, quan điểm.
- Son opinion est très respectée. (Ý kiến của anh ấy rất được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Déclarer: Tuyên bố, phát biểu.
- Exprimer son avis: Bày tỏ ý kiến của mình.
- Soutenir: Ủng hộ, bảo vệ (một quan điểm).
Thành ngữ liên quan
- Opiner du bonnet: Như đã giải thích ở trên, chỉ sự đồng ý hoàn toàn, thường mang sắc thái đồng ý một cách thụ động hoặc không suy nghĩ kỹ.
nội động từ
- phát biểu
- opiner du bonnethoàn toàn tán thành