épingle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái ghim, cái kẹp: Một vật nhỏ, mảnh, thường bằng kim loại, có một đầu nhọn và một đầu bằng để cố định thứ gì đó, như vải hoặc giấy.
- Kim băng: Một loại ghim an toàn có móc khóa để ghim vào quần áo mà không bị đâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle utilise une épingle pour fixer le motif sur le tissu. (Cô ấy dùng một cái ghim để cố định mẫu vẽ lên vải.)
- Le bébé porte un bavoir attaché avec une épingle de sûreté. (Em bé đeo một cái yếm được ghim bằng một cái kim băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Monter en épingle: Phô bày, làm nổi bật (một chi tiết, thường theo nghĩa tiêu cực).
- La presse a monté en épingle cette petite erreur. (Báo chí đã làm nổi bật/phóng đại lỗi nhỏ này.)
- Être tiré à quatre épingles: Ăn mặc chải chuốt, chỉnh tề.
- Il est toujours tiré à quatre épingles pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc chải chuốt để đi làm.)
- Tirer son épingle du jeu: Khôn khéo thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
- Malgré le scandale, il a réussi à tirer son épingle du jeu. (Bất chấp vụ bê bối, anh ta đã khôn khéo thoát khỏi cảnh khó xử.)
Biến thể và từ liên quan
- Épingle à cheveux (cụm danh từ giống cái): Cái kẹp tóc.
- Elle attache ses cheveux avec une épingle à cheveux. (Cô ấy cố định tóc bằng một cái kẹp tóc.)
- Épingle à linge (cụm danh từ giống cái): Cái kẹp quần áo (để phơi).
- Épinglette (danh từ giống cái): Ghim nhỏ, ghim trang trí (trên quân phục).
Từ đồng nghĩa
- Aiguille: Kim (may, khâu).
- Broche: Trâm cài, ghim hoa (trang trí).
Thành ngữ liên quan
- Chercher une épingle dans une botte/meule de foin: Đáy biển mò kim (tìm kiếm thứ gì đó rất khó khăn, gần như không thể).
- Trouver ce document dans ces archives, c'est comme chercher une épingle dans une botte de foin. (Tìm tài liệu này trong đống lưu trữ kia, khác nào đáy biển mò kim.)
- Cela ne vaut pas une épingle: Cái đó chẳng đáng giá gì, vô giá trị.
- Ne t'inquiète pas pour cette critique, elle ne vaut pas une épingle. (Đừng bận tâm về lời chỉ trích đó, nó chẳng đáng gì cả.)
danh từ giống cái
- cái ghim
- cái kẹp
- épingle à lingecái kẹp quần áo (để phơi)
- épingle à cheveuxcái kẹp tóc
- cela ne vaut pas une épinglecái đó chẳng đáng gì
- chercher une épingle dans une meule de foinđáy biển mò kim
- coup d'épingle(từ cũ, nghĩa cũ) sự trêu tức, sự trêu chọc
- épingle de sureté; épingle de nourricekim băng
- être tiré à quatre épinglesăn mặc chải chuốt
- monter en épingle(thân mật) phô bày, làm nổi bật
- Monter sa douleur en épinglephô bày nỗi đau khổ của mình
- tirer son épingle du jeukhôn khéo thoát khỏi cảnh khó khăn khó xử