épouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt rận, bắt chấy, diệt chấy rận: Hành động tìm và loại bỏ chấy, rận ra khỏi tóc hoặc cơ thể của một người hoặc một con vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère épouille soigneusement les cheveux de son enfant. (Người mẹ cẩn thận bắt chấy trên tóc con mình.)
- Avant, on devait souvent épouiller les chiens de la ferme. (Ngày xưa, người ta thường phải bắt rận cho những con chó ở nông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với nghĩa bóng (hiếm gặp): Kiểm tra, xem xét một cách tỉ mỉ và loại bỏ những chi tiết thừa, sai sót hoặc không mong muốn.
- Le rédacteur en chef a dû épouiller le manuscrit avant publication. (Tổng biên tập đã phải "gỡ rận" – kiểm tra kỹ lưỡng – bản thảo trước khi xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Épouillage (danh từ): Hành động bắt chấy rận; sự kiểm tra kỹ lưỡng.
- L'épouillage est une mesure d'hygiène essentielle. (Việc bắt chấy rận là một biện pháp vệ sinh thiết yếu.)
- Pou (danh từ): Con chấy, con rận.
- Pouilleux / Pouilleuse (tính từ/danh từ): Đầy chấy rận; người bị nhiễm chấy rận.
Từ đồng nghĩa
- Dépouiller: (trong ngữ cảnh này) Bắt chấy rận. (Lưu ý: "dépouiller" chủ yếu có nghĩa là lột da, tước đoạt).
- Inspecter minutieusement: Kiểm tra tỉ mỉ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'épouiller (động từ phản thân): Tự bắt chấy rận cho mình.
- Les singes passent des heures à s'épouiller mutuellement. (Những con khỉ dành hàng giờ để bắt chấy rận cho nhau.)
ngoại động từ
- bắt rận, bắt chấy, diệt chấy rận