épouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt rận, bắt chấy, diệt chấy rận: Hành động tìm loại bỏ chấy, rận ra khỏi tóc hoặc cơ thể của một người hoặc một con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère épouille soigneusement les cheveux de son enfant. (Người mẹ cẩn thận bắt chấy trên tóc con mình.)
    • Avant, on devait souvent épouiller les chiens de la ferme. (Ngày xưa, người ta thường phải bắt rận cho những con chónông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với nghĩa bóng (hiếm gặp): Kiểm tra, xem xét một cách tỉ mỉ loại bỏ những chi tiết thừa, sai sót hoặc không mong muốn.
    • Le rédacteur en chef a épouiller le manuscrit avant publication. (Tổng biên tập đã phải "gỡ rận" – kiểm tra kỹ lưỡngbản thảo trước khi xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouillage (danh từ): Hành động bắt chấy rận; sự kiểm tra kỹ lưỡng.
    • L'épouillage est une mesure d'hygiène essentielle. (Việc bắt chấy rậnmột biện pháp vệ sinh thiết yếu.)
  • Pou (danh từ): Con chấy, con rận.
  • Pouilleux / Pouilleuse (tính từ/danh từ): Đầy chấy rận; người bị nhiễm chấy rận.
Từ đồng nghĩa
  • Dépouiller: (trong ngữ cảnh này) Bắt chấy rận. (Lưu ý: "dépouiller" chủ yếu có nghĩalột da, tước đoạt).
  • Inspecter minutieusement: Kiểm tra tỉ mỉ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'épouiller (động từ phản thân): Tự bắt chấy rận cho mình.
    • Les singes passent des heures à s'épouiller mutuellement. (Những con khỉ dành hàng giờ để bắt chấy rận cho nhau.)
ngoại động từ
  1. bắt rận, bắt chấy, diệt chấy rận

Từ gần giống

Từ chứa "épouiller"