épauler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nghĩa gốc) Tỳ vào vai, chống vào vai: Hành động dùng vai để làm điểm tựa hoặc hỗ trợ cho một vật gì đó.
- (Nghĩa quân sự) Yểm trợ, hỗ trợ: Hành động hỗ trợ, che chở hoặc tăng cường sức mạnh cho một đơn vị, lực lượng khác.
- (Nghĩa kỹ thuật) Chống đỡ, gia cố: Hành động dùng một vật để chống đỡ, làm vững chắc một cấu trúc.
- (Nghĩa bóng) Giúp đỡ, hỗ trợ: Hành động giúp đỡ, hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc vật chất, đặc biệt trong lúc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn tỳ súng vào vai trước khi nhắm bắn.)
- (Quân đội quyết định yểm trợ bộ binh bằng pháo binh hạng nặng.)
- (Cần phải chống đỡ bức tường này bằng một thanh dầm thép.)
- (Tôi cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi trong giai đoạn khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épauler quelqu'un dans ses démarches": Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó trong các thủ tục, công việc cần làm.
- Son avocat l'épaule dans toutes ses démarches administratives. (Luật sư của anh ấy hỗ trợ anh trong mọi thủ tục hành chính.)
- "S'épauler mutuellement": Hỗ trợ lẫn nhau (dạng phản thân).
- Les deux collègues s'épaule pour terminer le projet à temps. (Hai đồng nghiệp hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Épaule (danh từ giống cái): Vai (bộ phận cơ thể).
- Elle a mal à l'épaule. (Cô ấy bị đau vai.)
- Épaulé (tính từ): Được hỗ trợ, được chống đỡ.
- Une équipe bien épaulée. (Một đội ngũ được hỗ trợ tốt.)
- Épaulée (danh từ giống cái): Sự hỗ trợ, sự chống đỡ.
- Il a besoin de votre épaulée morale. (Anh ấy cần sự hỗ trợ tinh thần của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Soutenir: Ủng hộ, nâng đỡ.
- Aider: Giúp đỡ.
- Assister: Hỗ trợ, trợ giúp.
- Étayer: (Kỹ thuật) Chống đỡ, chống giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "épauler".
Thành ngữ liên quan
- Prêter son épaule à quelqu'un: (Nghĩa bóng) Sẵn sàng giúp đỡ, hỗ trợ ai đó.
- Tu peux toujours compter sur moi, je te prête mon épaule. (Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi, tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn.)
ngoại động từ
- chặt vai (thú vật)
- tỳ vào vai
- épauler un fusiltỳ súng vào vai
- (quân sự) yểm trợ
- épauler ses troupes par des blindésyểm trợ quân bằng xe bọc sắt
- (kỹ thuật) chống, đỡ
- giúp đỡ
- épauler quelqu'un dans une difficultgiúp đỡ ai trong một việc khó khăn