étroite

Học thuật
Thân thiện
étroite

La route de montagne est une route étroite.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "étroit"):
    • Hẹp, chật: Dùng để mô tả một không gian, một vật, hoặc một bộ phận chiều rộng nhỏ, không rộng rãi.
    • Chật hẹp, hạn hẹp: Dùng để mô tả một quan điểm, tư tưởng, hoặc mối quan hệ tính chất hạn chế, không cởi mở hoặc sâu sắc.
    • Khít, sát: Dùng để mô tả sự tiếp xúc gần, liên kết chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La rue est très étroite. (Con đường rất hẹp.)
    • Elle a une vision étroite du monde. ( ấy có một cái nhìn hạn hẹp về thế giới.)
    • Une amitié étroite les unit. (Một tình bạn khăng khít gắn kết họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'étroite": Ở trong tình trạng chật chội, thiếu không gian.

    • La famille vit à l'étroite dans un petit appartement. (Gia đình sống chật chội trong một căn hộ nhỏ.)
  • "Au sens étroit du terme": Theo nghĩa hẹp của từ này.

    • Au sens étroit du terme, ce n'est pas une démocratie. (Theo nghĩa hẹp của từ này, đó không phảimột nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Étroit (adj, giống đực): Hẹp, chật hẹp. (Dạng gốc, giống đực của từ).
  • Étroitement (adv): Một cách chặt chẽ, khăng khít.
    • Les deux pays sont étroitement liés. (Hai quốc gia mối liên hệ chặt chẽ.)
  • Étroitesse (n.f): Sự chật hẹp, tính hẹp hòi.
    • L'étroitesse d'esprit. (Sự hẹp hòi trong tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétréci(e): Bị thu hẹp lại.
  • Borné(e): Hạn hẹp, nông cạn (về tư tưởng).
  • Serré(e): Chật, khít.
Từ trái nghĩa
  • Large: Rộng.
  • Vaste: Rộng lớn, bao la.
  • Ouvert(e): Cởi mở, rộng mở (về tư tưởng).
étroite

La route de montagne est une route étroite.

  1. xem étroit

Từ chứa "étroite"