étroite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "étroit"):
- Hẹp, chật: Dùng để mô tả một không gian, một vật, hoặc một bộ phận có chiều rộng nhỏ, không rộng rãi.
- Chật hẹp, hạn hẹp: Dùng để mô tả một quan điểm, tư tưởng, hoặc mối quan hệ có tính chất hạn chế, không cởi mở hoặc sâu sắc.
- Khít, sát: Dùng để mô tả sự tiếp xúc gần, liên kết chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rue est très étroite. (Con đường rất hẹp.)
- Elle a une vision étroite du monde. (Cô ấy có một cái nhìn hạn hẹp về thế giới.)
- Une amitié étroite les unit. (Một tình bạn khăng khít gắn kết họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'étroite": Ở trong tình trạng chật chội, thiếu không gian.
- La famille vit à l'étroite dans un petit appartement. (Gia đình sống chật chội trong một căn hộ nhỏ.)
"Au sens étroit du terme": Theo nghĩa hẹp của từ này.
- Au sens étroit du terme, ce n'est pas une démocratie. (Theo nghĩa hẹp của từ này, đó không phải là một nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Étroit (adj, giống đực): Hẹp, chật hẹp. (Dạng gốc, giống đực của từ).
- Étroitement (adv): Một cách chặt chẽ, khăng khít.
- Les deux pays sont étroitement liés. (Hai quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ.)
- Étroitesse (n.f): Sự chật hẹp, tính hẹp hòi.
- L'étroitesse d'esprit. (Sự hẹp hòi trong tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Rétréci(e): Bị thu hẹp lại.
- Borné(e): Hạn hẹp, nông cạn (về tư tưởng).
- Serré(e): Chật, khít.
Từ trái nghĩa
- Large: Rộng.
- Vaste: Rộng lớn, bao la.
- Ouvert(e): Cởi mở, rộng mở (về tư tưởng).
- xem étroit