évection

Học thuật
Thân thiện
évection

La lune subit une légère évection dans son orbite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỳ sai (của Mặt Trăng): Trong thiên văn học, "évection" là một thuật ngữ chỉ một sự bất thường trong chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất. Đâymột sự dao động tuần hoàn trong độ lệch tâm quỹ đạo của Mặt Trăng trong vị trí của điểm cận địa của , với chu kỳ khoảng 31,8 ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évection est l'une des inégalités lunaires découvertes par Ptolémée. (Kỳ saimột trong những bất đẳng thức của Mặt Trăng được Ptolemy phát hiện.)
    • L'effet de l'évection sur l'orbite lunaire est pris en compte dans les calculs astronomiques précis. (Ảnh hưởng của kỳ sai lên quỹ đạo Mặt Trăng được tính đến trong các phép tính thiên văn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terme d'évection": thuật ngữ kỳ sai.
    • Le terme d'évection apparaît dans l'équation du centre de la Lune. (Thuật ngữ kỳ sai xuất hiện trong phương trình tâm của Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Évectif, -ive (adj): (thuộc về) kỳ sai.
    • Perturbation évective. (Nhiễu loạn thuộc về kỳ sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Inégalité évective: bất đẳng thức kỳ sai (cách gọi khác trong thiên văn học).
Lưu ý
  • "Évection" là một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
évection

La lune subit une légère évection dans son orbite.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) kỳ sai (của mặt trăng)