évection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỳ sai (của Mặt Trăng): Trong thiên văn học, "évection" là một thuật ngữ chỉ một sự bất thường trong chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất. Đây là một sự dao động tuần hoàn trong độ lệch tâm quỹ đạo của Mặt Trăng và trong vị trí của điểm cận địa của nó, với chu kỳ khoảng 31,8 ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'évection est l'une des inégalités lunaires découvertes par Ptolémée. (Kỳ sai là một trong những bất đẳng thức của Mặt Trăng được Ptolemy phát hiện.)
- L'effet de l'évection sur l'orbite lunaire est pris en compte dans les calculs astronomiques précis. (Ảnh hưởng của kỳ sai lên quỹ đạo Mặt Trăng được tính đến trong các phép tính thiên văn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terme d'évection": thuật ngữ kỳ sai.
- Le terme d'évection apparaît dans l'équation du centre de la Lune. (Thuật ngữ kỳ sai xuất hiện trong phương trình tâm của Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Évectif, -ive (adj): (thuộc về) kỳ sai.
- Perturbation évective. (Nhiễu loạn thuộc về kỳ sai.)
Từ đồng nghĩa
- Inégalité évective: bất đẳng thức kỳ sai (cách gọi khác trong thiên văn học).
Lưu ý
- "Évection" là một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (thiên (văn học)) kỳ sai (của mặt trăng)