éviction
Học thuậtThân thiện
Une épidémie de varicelle entraîne l'éviction de plusieurs élèves de l'école.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trục xuất, sự đuổi ra: Hành động buộc một người phải rời khỏi một nơi, đặc biệt là khỏi nhà ở hoặc đất đai mà họ đang chiếm giữ, thường theo lệnh của tòa án hoặc chủ sở hữu.
- Sự loại bỏ, sự gạt ra: Hành động loại ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một vị trí, cuộc thi, hoặc một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le propriétaire a obtenu une ordonnance d'éviction contre le locataire. (Chủ nhà đã nhận được lệnh trục xuất đối với người thuê nhà.)
- L'éviction du joueur pour faute grave a choqué les supporters. (Việc loại cầu thủ đó vì lỗi nghiêm trọng đã gây sốc cho các cổ động viên.)
- Après l'éviction de l'équipe dirigeante, l'entreprise a connu de grands changements. (Sau khi ban lãnh đạo bị loại bỏ, công ty đã trải qua những thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédure d'éviction": Thủ tục trục xuất.
- La procédure d'éviction peut être longue et coûteuse. (Thủ tục trục xuất có thể dài và tốn kém.)
"Mesure d'éviction": Biện pháp cách ly (trong y tế).
- Une mesure d'éviction scolaire est nécessaire en cas de maladie contagieuse. (Một biện pháp cách ly khỏi trường học là cần thiết trong trường hợp mắc bệnh truyền nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Évincer (động từ): trục xuất, loại bỏ.
- Ils ont réussi à évincer leur concurrent du marché. (Họ đã thành công trong việc loại đối thủ cạnh tranh ra khỏi thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Expulsion (n.f): sự trục xuất, sự đuổi ra.
- Exclusion (n.f): sự loại trừ, sự đuổi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'éviction'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'évincer').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'éviction').
Une épidémie de varicelle entraîne l'éviction de plusieurs élèves de l'école.
danh từ giống cái
- sự gạt, sự loại
- éviction scolairesự bắt buộc nghỉ học (vì có bệnh truyền nhiễm)