évacuation

Học thuật
Thân thiện
évacuation

L'évacuation des eaux de pluie est essentielle pour éviter les inondations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bài xuất, chất bài xuất: Trong sinh vật học, chỉ quá trình hoặc chất thải được đào thải ra khỏi cơ thể.
    • Sự thải, sự tháo: Hành động loại bỏ hoặc làm trống một thứ đó, như chất lỏng hoặc chất thải.
    • Sự rút khỏi, sự tản cư, sự sơ tán: Hành động di chuyển người hoặc vật ra khỏi một nơi nguy hiểm hoặc bị đe dọa đến một nơi an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évacuation des déchets est essentielle pour la santé publique. (Việc thải chất thảithiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
    • L'évacuation des eaux usées se fait par ce canal. (Việc tháo nước thải được thực hiện qua con kênh này.)
    • L'évacuation de la ville a été ordonnée avant l'arrivée de l'ouragan. (Lệnh sơ tán khỏi thành phố đã được ban hành trước khi cơn bão tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évacuation sanitaire": Sơ tán y tế (việc di chuyển người bệnh hoặc bị thương đến cơ sở chăm sóc).

    • Les blessés ont été transférés par évacuation sanitaire. (Những người bị thương đã được chuyển đi bằng đường sơ tán y tế.)
  • "Plan d'évacuation": Kế hoạch sơ tán.

    • Tous les employés doivent connaître le plan d'évacuation en cas d'incendie. (Tất cả nhân viên phải biết kế hoạch sơ tán trong trường hợp hỏa hoạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Évacuer (động từ): Sơ tán, tháo, di tản.

    • Il faut évacuer les habitants de la zone inondable. (Phải sơ tán cư dân khỏi vùng ngập lụt.)
  • Évacuant (tính từ/danh từ): (Thuốc) tẩy, xổ; tác dụng bài tiết.

    • Un médicament évacuant. (Một loại thuốc tẩy/xổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Départ: Sự rời đi, sự khởi hành (trong ngữ cảnh rời khỏi nơi nguy hiểm).
  • Vidage: Sự làm trống, sự tháo rỗng (về vật chất).
  • Excrétion: Sự bài tiết (trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Évacuation d'urgence: Sơ tán khẩn cấp.

    • Les sirènes ont sonné pour l'évacuation d'urgence. (Còi báo động đã vang lên cho cuộc sơ tán khẩn cấp.)
  • Évacuation des gaz: Sự xả khí, sự thông hơi.

    • L'évacuation des gaz d'échappement est nécessaire. (Việc xả khí thảicần thiết.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ của thường mang nghĩa đen thuật ngữ.)

évacuation

L'évacuation des eaux de pluie est essentielle pour éviter les inondations.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự bài xuất; chất bài xuất
  2. sự thải, sự tháo
    • évacuation des eaux
      sự tháo nước
  3. sự rút khỏi, sự tản cư, sự sơ tán

Từ trái nghĩa