effiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo sợi, tước sợi: Hành động làm cho một vật liệu dệt (như vải) bị tơi ra thành những sợi nhỏmép.
    • Làm cho thon, vuốt nhọn: Hành động làm cho một đầu của vật đó trở nên nhỏ dần nhọn hơn.
    • Húi (tóc) cho chân tóc mỏng đi: Kỹ thuật trong cắt tóc, dùng kéo để tỉa làm mỏng phần chân tóc, tạo kiểu tóc tự nhiên nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière effile le bord du tissu pour créer un effet décoratif. (Người thợ may tháo sợi mép vải để tạo hiệu ứng trang trí.)
    • Il faut effiler le bout du bâton pour qu'il puisse pénétrer dans le trou. (Phải vuốt nhọn đầu cây gậy để có thể xuyên vào lỗ.)
    • Le coiffeur m'a effilé les cheveux pour donner plus de volume à la racine. (Người thợ cắt tóc đã húi tóc cho tôi để tạo thêm độ phồngchân tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ẩm thực: Trong nấu ăn, "effiler" có thể dùng để chỉ việc tước bỏ phần xơ cứng của một số loại rau (như đậu que) hoặc cắt thịt thành những miếng dài mỏng.
    • Avant de cuisiner les haricots verts, il faut les effiler. (Trước khi nấu đậu que, phải tước chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Effiloché, effilochée (tính từ): Đã bị tháo sợi, tơi ra; (về thịt) được thành sợi nhỏ.
    • de la viande effilochée (thịt được sợi)
  • Effilochage (danh từ): Hành động tháo sợi, tước sợi; kỹ thuật húi tóc.
  • Effilure (danh từ): Kết quả của việc tháo sợi; phần tơi ra ở mép vải.
Từ đồng nghĩa
  • Étirer: Kéo dãn, kéo dài ra (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "làm thon").
  • Effilocher: Tước thành sợi nhỏ, làm tơi ra (nghĩa gần với "tháo sợi").
  • Amincir: Làm cho mỏng đi, thon lại (nghĩa gần với "làm cho thon").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'effiler (động từ phản thân): Trở nên thon nhọn dần, mỏng dần.
    • La pointe de la tour s'effile vers le ciel. (Chóp tháp thon nhọn dần lên bầu trời.)
    • Ses jambes s'effilent vers les chevilles. (Đôi chân ấy thon dần về phía mắt cá.)
ngoại động từ
  1. tháo sợi
    • Effiler une toile
      tháo sợi mảnh vải
  2. làm cho thon, vuốt nhỏ đầu; húi (tóc) cho chân tóc mỏng đi