évoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gợi lên, gợi nhớ: Làm cho một hình ảnh, ký ức, cảm xúc hoặc ý tưởng xuất hiện trong tâm trí một cách sống động.
    • Nhắc đến, đề cập đến: Nói về một chủ đề, một sự việc một cách ngắn gọn hoặc gián tiếp.
    • (Luật học, pháp lý) Chuyển lên (để xét xử): Dành quyền xét xử một vụ án (thường từ tòa án cấp dưới lên tòa án cấp cao hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Gợi lên, gợi nhớ:

    • Cette chanson évoque des souvenirs d'enfance. (Bài hát này gợi lên những kỷ niệm thời thơ ấu.)
    • Son nom évoque immédiatement le courage. (Tên của ông ấy lập tức gợi lên lòng dũng cảm.)
  • Nhắc đến, đề cập đến:

    • Il a évoqué la possibilité d'une réunion la semaine prochaine. (Anh ấy đã đề cập đến khả năng có một cuộc họp vào tuần tới.)
    • Le rapport évoque brièvement ce problème. (Báo cáo nhắc ngắn gọn đến vấn đề này.)
  • (Luật học) Chuyển lên:

    • La Cour a évoqué l'affaire. (Tòa án đã chuyển vụ án lên (để xét xử).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Évoquer l'image/la figure de quelqu'un: Gợi lên hình ảnh của ai đó.

    • Ce portrait évoque parfaitement la figure de mon grand-père. (Bức chân dung này gợi lên hoàn hảo hình ảnh ông nội tôi.)
  • Évoquer un sujet délicat: Đề cập đến một chủ đề tế nhị.

    • Il a su évoquer ce sujet délicat avec beaucoup de tact. (Anh ấy đã biết cách đề cập đến chủ đề tế nhị này với rất nhiều tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Évocation (danh từ giống cái): Sự gợi lên, sự nhắc đến; (pháp lý) sự chuyển vụ án lên.

    • L'évocation de son passé est douloureuse. (Việc gợi lại quá khứ của ấy thật đau lòng.)
  • Évocateur, évocatrice (tính từ): sức gợi, gợi cảm.

    • Un récit très évocateur. (Một câu chuyện rất sức gợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rappeler: Nhắc nhớ, gợi nhớ (nghĩa gợi lên).
  • Suggérer: Gợi ý, gợi lên.
  • Mentionner: Nhắc đến, đề cập đến (nghĩa đề cập).
  • Citer: Trích dẫn, nêu ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "évoquer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "évoquer")

ngoại động từ
  1. gọi lên
    • évoquer les âmes des morts
      gọi hồn
  2. gợi lại
    • évoquer une question
      gợi ra »™t vấn đề
  3. (luật học, pháp lý) dành quyền xét »­ (»™t vụ án đáng ra thuá»™c thẩm quyền »™t tòa án cấp dưới)

Từ gần giống

Từ chứa "évoquer"