dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

óc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "óc"

ắc-coóc
đá móc
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc
đầu óc
bạc tóc
bào cóc
bắt cóc
bím tóc
bóc
bóc lột
bóc mòn
bóc niêm
bóc trần
bóc vảy
bóc xén
bới móc
bộ óc
bóp óc
bụng cóc
cá lóc
căng óc
cân móc hàm
cá nóc
cặp tóc
cất nóc
cắt tóc
cà xóc
cầy móc cua
cây thóc
chăm sóc
chân tóc
chết chóc
chim chóc
choáng óc
chóc
chóc ngóc
cóc
cóc bùn
cóc cách
cóc cần
cóc khô
cóc nhảy
cóc tía
cóc vàng
coi sóc
cong cóc
củ chóc
cú móc
cướp bóc
da cóc
dáng vóc
Dao Cóc Mùn
Dao Cóc Ngáng
dây tóc
diếc móc
dóc
dóc tổ
eo óc
gai góc
gấm vóc
gan cóc tía
gan góc
ghẻ cóc
giết chóc
giết tróc
gióc
giởn tóc gáy
giun móc
giun móc câu
giun tóc
góc
góc đa diện
góc bẹt
góc bù
góc cạnh
góc giờ
góc kề
góc khúc xạ
góc lồi
góc lõm
góc ngọn
góc nhà
góc nhị diện
góc nhọn
góc độ
góc đối đỉnh
góc đồng vị
góc phẳng
góc phản xạ
góc phụ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...