đinh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
đinh
đinh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "đinh"
đa đinh
bạch đinh
búa đinh
cù đinh
cùng đinh
dân đinh
gia đinh
đinh ba
đinh bạ
đinh bầu
Đinh Bộ Lĩnh
đinh chốt
Đinh Công Tráng
Đinh Công Trứ
đinh ghim
đinh giày
đinh guốc
đinh hương
đinh huyền
Đinh Điền
đinh khuy
đinh ốc
ký chú đinh ninh
lên đinh
linh đinh
độc đinh
đóng đinh
sổ đinh
thành đinh
thuế đinh
thuyền đinh
tráng đinh
tuần đinh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...