điền

  1. (kết hợp hạn chế) Land, field
    • Thuế điền
      Land tax
    • Sổ điền
      Land register
    • Mặt chữ điền
      A quare face
  2. Fill in
    • Điền vào chỗ trống
      To fill in blanks
    • Điền tên vào giấy in sẵn
      To fill in a form

Khám phá thêm

Các từ liên quan

điền
Thí sinh phải điền đầy đủ thông tin cá nhân vào phiếu dự thi.