diện

verb
  1. to deck out in
    • diện quần áo mới
      to be decked out in new clothes
noun
  1. aspect; area
    • diện tiếp xúc
      Area of contact Category

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

diện
Anh ấy diện một bộ vest rất đẹp để đi dự tiệc.