dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
đúc
Words Containing "đúc"
bản đúc
chung đúc
cô đúc
hun đúc
lò đúc
nung đúc
đông đúc
rèn đúc
tấm đúc
thợ đúc
tiền đúc
đúc điện
đúc kết
đúc rút
đúc sẵn
đúc tiền
un đúc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...