dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
đảm
Words Containing "đảm"
đại đảm
đảm đang
đảm bảo
đảm nhận
đảm nhiệm
đảm phụ
đảm đương
bảo đảm
can đảm
hoàng đảm
khiếp đảm
nha đảm tử
thất đảm
thư bảo đảm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...