đọi

Học thuật
Thân thiện
đọi

Một em bé cầm chiếc đọi nhỏ để uống sữa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát nhỏ: Một loại đồ dùng gia đình hình dạng giống cái bát nhưng kích thước nhỏ, thường được làm bằng sứ, gốm hoặc nhựa, dùng để đựng cơm ăn hoặc nước uống.
    • Vật đựng thức ăn, thức uống kích thước nhỏ: Dụng cụ chứa đựng thông dụng trong bữa ăn hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • xếp mấy cái đọi mới mua vào tủ chén. ( xếp mấy cái bát nhỏ mới mua vào tủ chén.)
    • Cháu cầm đọi nước uống một cách cẩn thận. (Cháu cầm bát nước nhỏ uống một cách cẩn thận.)
    • Câu tục ngữ "ăn không nên đọi, nói không nên lời" ý chỉ người vụng về, không làm nên trò trống . (Câu tục ngữ "ăn không nên bát, nói không nên lời" ý chỉ người vụng về, không làm nên trò trống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bể đọi": vỡ bát. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc hỏng hóc, thất bại hoặc mất mát một vật dụng nhỏ trong sinh hoạt, đôi khi mang ý nghĩa bóng.
    • Công việc làm ăn của họ coi như bể đọi cả rồi. (Công việc làm ăn của họ coi như thất bại/hỏng hết cả rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bát (danh từ): Vật đựng thức ăn, thường lớn hơn . thường được hiểu bát nhỏ.
  • Chén (danh từ): Vật đựng nhỏ hơn bát, thường dùng để uống trà, rượu hoặc đựng thức ăn khô. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • (danh từ): Vật đựng thức ăn kích thước lớn, miệng rộng, thường dùng cho các món nước như phở, bún.
Từ đồng nghĩa
  • Bát con: Bát nhỏ (cách gọi phổ biến hơn, mang tính toàn dân).
  • Chén (trong một số phương ngữ): Có thể dùng với nghĩa tương tự .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đọi" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông toàn dân, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ, ca dao hoặc trong phương ngữ một số vùng miền (như Bắc Trung Bộ).
  • Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng từ "bát" hoặc "bát con" thay thế.
đọi

Một em bé cầm chiếc đọi nhỏ để uống sữa.

  1. dt. Bát nhỏ (dùng để ăn cơm hoặc uống nước): bể đọi (vỡ bát) ăn không nên đọi, nói không nên lờị