di Play pronunciation Một tên gọi khác của dân tộc Lô Lô Khám phá thêm Các từ liên quan Từ gần giống di di D da do du da dè dè dì xem thêm... Từ chứa "di" A Di A Di Đà kinh A Di Đà Phật A Di Đà Tam Tôn an dinh Bá Di, Thúc Tề Bá Di và Thúc Tề Bản Díu bất diệt bất đắc dĩ xem thêm... Từ có nhắc đến "di" A Di A Di Đà kinh A Di Đà Phật A Di Đà Tam Tôn A-đi-xơn ADN ào Ba Đình Bá Di, Thúc Tề Bá Đạo xem thêm... Proverbs and Idioms Chiêm cút mùa di, sống để dạ chết mang đi Béo như ông Di Lặc Bất di bất dịch Khi đầu gối di chuyển thì lặc lè phải theo ngay Di tửu vô lượng bất cập loạn Tội nghi di khinh, công nghi di trọng Một người đàn ông dùng chân di tàn thuốc lá trên vỉa hè. Login to disable images