đớp

verb
  1. to snatch; to seize; to catch; to bite
    • đớp mồi
      the fish-bites

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đớp"

đớp
Cá vàng đớp một hạt thức ăn trên mặt nước.