đớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Há miệng ngoạm lấy một vật gì đó rất nhanh, thường là thức ăn hoặc con mồi: Hành động mở miệng và đóng lại thật nhanh để bắt lấy thứ gì đó, thường được dùng cho động vật, đặc biệt là cá hoặc một số loài bò sát, lưỡng cư.
- (Khẩu ngữ) Ăn một cách vội vàng, tham lam: Cách nói ví von, miêu tả hành động ăn uống một cách hấp tấp, không từ tốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con ếch ngồi trên lá sen, chờ đợi rồi đớp gọn con ruồi. (Con ếch ngồi trên lá sen, chờ đợi rồi ngoạm gọn con ruồi.)
- Đàn cá nhỏ tranh nhau đớp những hạt cám trên mặt nước. (Đàn cá nhỏ tranh nhau há miệng bắt những hạt cám trên mặt nước.)
- Nó đói quá, ngồi vào bàn là đớp ngay ba bát cơm. (Nó đói quá, ngồi vào bàn là ăn ngay ba bát cơm một cách vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đớp mồi": Chỉ hành động bắt mồi (thức ăn) của động vật, đặc biệt là dưới nước.
- Cá rô phi rất nhanh nhẹn trong việc đớp mồi. (Cá rô phi rất nhanh nhẹn trong việc bắt mồi.)
"Đớp không khí": Thành ngữ chỉ việc há miệng ra nhưng không bắt được gì, thường dùng để chế giễu ai đó thất bại trong việc bắt lấy cơ hội.
- Thằng bé chạy theo quả bóng nhưng cuối cùng chỉ đớp không khí. (Thằng bé chạy theo quả bóng nhưng cuối cùng chỉ há miệng ra mà không bắt được gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoạm (động từ): Hàm răng cắn chặt và giữ lấy vật gì đó, thường dùng cho động vật có hàm răng khỏe như chó, cá sấu. "Đớp" nhấn mạnh tốc độ, "ngoạm" nhấn mạnh lực cắn và giữ.
- Chộp (động từ): Dùng tay hoặc chân túm lấy rất nhanh. "Chộp" thường dùng cho tay/chân, trong khi "đớp" dùng cho miệng.
- Háp (động từ): (Phương ngữ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "đớp".
Từ đồng nghĩa
- Táp: Hành động cắn một cái nhanh và mạnh, thường gây tiếng động. "Táp" có thể dùng cho người (ăn) hoặc động vật.
- Vồ: Lao đến và chụp lấy bằng miệng hoặc chân (thú săn mồi). "Vồ" bao hàm cả động tác lao tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đớp lấy: Hành động nhanh chóng nắm bắt lấy (cơ hội, lời nói...), thường dùng theo nghĩa bóng.
- Anh ta nhanh chóng đớp lấy cơ hội hợp tác hiếm có đó. (Anh ta nhanh chóng nắm bắt lấy cơ hội hợp tác hiếm có đó.)
Thành ngữ liên quan
- Cá lớn đớp cá bé: Thành ngữ ví von cảnh tranh giành, kẻ mạnh bắt nạt, thôn tính kẻ yếu.
- Thương trường như chiến trường, luôn tồn tại quy luật cá lớn đớp cá bé. (Thương trường như chiến trường, luôn tồn tại quy luật kẻ mạnh thôn tính kẻ yếu.)
- đgt. Há miệng ngoạm rất nhanh: Cá đớp mồị