đợi

Học thuật
Thân thiện
đợi

Tôi đợi bạn ở bến xe buýt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chờ với niềm tin hoặc hy vọng một điều đó sẽ xảy ra, một ai đó sẽ đến, hoặc một kết quả sẽ đạt được: Hành độngyên một chỗ hoặc trong một trạng thái, không tiến hành việc khác, với sự mong mỏi điều mình trông đợi.
    • Chờ đợi một cách kiên nhẫn: Thường hàm ý một khoảng thời gian chờ đợi có thể dài cần sự kiên trì.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi sẽ đợi bạncổng trường. (Tôi sẽ chờ bạncổng trường.)
    • Chúng ta hãy đợi cho cơn mưa tạnh rồi hãy đi. (Chúng ta hãy chờ cho cơn mưa ngớt rồi hãy đi.)
    • ấy đợi tin anh ấy suốt mấy năm trời. ( ấy chờ đợi tin tức của anh ấy suốt mấy năm trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đợi chờ": Nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài, thường đi kèm với cảm xúc tha thiết.

    • Một lời hứa để rồi bao năm tháng đợi chờ. (Một lời hứa để rồi bao năm tháng chờ đợi.)
  • "trông đợi" (thường dùng): Mong chờ, hy vọng vào một điều đó.

    • Mọi người đang trông đợi vào kết quả của cuộc họp. (Mọi người đang mong chờ vào kết quả của cuộc họp.)
  • "đợi đến" / "đợi tới": Chờ đến một thời điểm cụ thể nào đó.

    • Đợi đến cuối tuần chúng ta sẽ cùng nhau đi chơi. (Chờ đến cuối tuần chúng ta sẽ cùng nhau đi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chờ: Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "chờ" có thể mang tính trung lập hơn, còn "đợi" thường mang sắc thái kiên nhẫn hy vọng hơn.
  • Mong đợi: Thể hiện sự mong mỏi, chờ đợi điều tốt đẹp.
    • Không ai mong đợi một kết quả tồi tệ như vậy. (Không ai mong chờ một kết quả tồi tệ như vậy.)
  • Đợi đợi (phương ngữ, ít dùng): Cách nói nhấn mạnh sự chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Chờ: Chờ đợi.
  • Trông ngóng: Mong chờ, ngóng đợi một cách thiết tha.
  • Ngóng chờ: Chờ đợi với sự sốt ruột, mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đợi xem: Chờ để quan sát, xem xét kết quả hoặc diễn biến.

    • Hãy đợi xem anh ấy nói đã. (Hãy chờ xem anh ấy nói đã.)
  • Đợi mãi: Chờ đợi một thời gian rất lâu.

    • Tôi đợi mãi chẳng thấy ai đến. (Tôi chờ mãi chẳng thấy ai đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Còn nước còn tát, còn ngày còn đợi: Thể hiện sự kiên trì, không từ bỏ hy vọng cho đến phút cuối cùng.
  • Đợi vạ cả nồi: Chỉ sự chờ đợi một cách thụ động, để mọi việc trở nên tồi tệ hơn (mang nghĩa tiêu cực).
đợi

Tôi đợi bạn ở bến xe buýt.

  1. đgt. Chờ với niềm tin sẽ kết quả: đợi ngớt mưa hãy đi đợichỗ hẹn.