dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ơ

Không tìm thấy từ "ơ"

Words Containing "ơ"

cơ mầu
cơm bữa
cơm cháo
cơm chay
cơm cháy
cơm chiên
cơm chim
cơm dừa
cơm đen
cơm không
cơm lam
cơm nắm
cơm nếp
cơm nước
cơm rang
cơm suất
cơm tây
cơm thập cẩm
cơm toi
cơ mưu
cơm vắt
cơn
cơ năng
cơ năng kế
cơn cớ
cơn cớn
cơ nghiệp
công lương
công nương
cơ ngơi
công ơn
Công Sơn
công-te-nơ
công thương
công thương gia
công thương nghiệp
công-tơ
cơ ngũ
cơ ngửa
cơ nhỡ
cơ niên
cơn mưa
con ngươi
con rơi
Côn Sơn
con thơ
còn xơi
cơ đồ
Cơ Đốc giáo
có ơn
cô đơn
cơ quan
cơ quan học
cố quốc tha hương
cơ rối
cơ sấp
cơ số
cơ sở
cổ sơ
cơ sự
cơ thang
cơ thắt
cơ thể
cơ thể học
cơ thiền
cơ tim
cơ trần
cơ trí
cơ trời
cơ trơn
cơ vận
cơ vân
cơ xảo
cơ xưởng
Cửa Dương
của hương hỏa
cửa thông hơi
của vất vơ
cực dương
cúc hương
Cúc Phương
cúng cơm
Cung Quế xuyên dương
Cùng Sơn
cung, thương
cung thương
Cưỡi Hạc lên Dương Châu
cương
Cương Chính
cương cường
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...