ưỡn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
ưỡn
ưỡn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ưỡn"
ngưỡng vọng
nội dưỡng
nói lưỡng
nuôi dưỡng
phụng dưỡng
phưỡn
quang dưỡng
sinh dưỡng
suy dinh dưỡng
thiếu dinh dưỡng
thổ nhưỡng
thổ nhưỡng học
thuần dưỡng
thưỡn
thưỡn mặt
thườn thưỡn
tiến thoái lưỡng nan
tĩnh dưỡng
tín ngưỡng
toàn dưỡng
trật trà trật trưỡng
trật trưỡng
trồng cưỡng
tự dưỡng
tu dưỡng
đưỡn
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
đườn đưỡn
vô dưỡng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...