dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ưỡn
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ưỡn"
đa loạn dưỡng
an dưỡng
an dưỡng đường
bảo dưỡng
bổ dưỡng
bồi dưỡng
cà cưỡng
cấp dưỡng
chật chà chật chưỡng
chật chưỡng
chiêm ngưỡng
cưỡng
cưỡng bách
cưỡng bức
cưỡng chế
cưỡng chiếm
cưỡng dâm
cưỡng ép
cưỡng hiếp
cưỡng hôn
cưỡng đoạt
dị dưỡng
di dưỡng
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dưỡng
dưỡng bệnh
dưỡng bịnh
dưỡng chí
dưỡng dục
dưỡng khí
dưỡng lão
dưỡng lão viện
dưỡng mẫu
dưỡng mục
dưỡng nữ
dưỡng phụ
dưỡng sinh
dưỡng sức
dưỡng thai
dưỡng thần
dưỡng thân
dưỡng thành
dưỡng trấp
dưỡng tử
dưỡng đường
gật gà gật gưỡng
gật gưỡng
giáo dưỡng
hàm dưỡng
hiếu dưỡng
hưu dưỡng
hữu sinh vô dưỡng
khiên cưỡng
kiệt dinh dưỡng
kiều dưỡng
kính dưỡng mục
kỹ lưỡng
lực lưỡng
lưỡng
lưỡng bội
lưỡng chất
lưỡng chiết
lưỡng cư
lưỡng cực
lưỡng diện
lưỡng hình
lưỡng hợp
Lưỡng Kiên (núi)
lưỡng lự
lưỡng nghi
lưỡng phân
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưỡng quyền
lưỡng thê
lưỡng tiêm
lưỡng tiện
lưỡng tính
lưỡng toàn
lưỡng tự
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
miễn cưỡng
ngật ngà ngật ngưỡng
ngật ngưỡng
ngưỡng
ngưỡng cửa
ngưỡng mộ
ngưỡng trông
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...