dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ả

  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»

Words Containing "ả"

truyền cảm
truyện nhi chân, giả
truyền tải
tự ải
tứ đại cảnh
tuần cảnh
Tủa Sín Chải
tư bản
tư bản bất biến
tư bản cho vay
tư bản chủ nghĩa
tư bản cố định
tư bản hóa
tư bản khả biến
tư bản lũng đoạn
tư bản lưu động
tư bản tập trung
tư bản tích tụ
tứ bảo
tự cảm
từ cảm
tục bản
tức cảnh
tự chảy
từ giảo
tư liệu sản xuất
tùng đảng
Tùng ảnh
từng trải
tuổi đảng
tường giải
Tướng hoả
tương phản
tự quản
tự quản lí
tư sản
tự sản
tư sản dân tộc
tư sản hóa
tư sản mại bản
tửu quả
tuyệt hảo
tuyệt xảo
đũa cả
đùa nhả
ụ đảo
uể oải
u giả
đường triều thái bảo
ừ phải
uyên ảo
vả
vả chăng
vải
vải bạt
vải bồi
vải bông
vải dầu
vải dựng
vải giả da
vải in hoa
vải liệm
vải mảnh
vải phin
vả lại
văn bản
vạn bảo
văn cảnh
vãn cảnh
Vần Chải
vạn dân tản, vạn dân y
vãng cảnh
Vàng Ma Chải
vãng phản
Văn Hải
Vân Hải
vận tải
Vân Tảo
vào khoảng
vả rừng
vất vả
vảy
vảy bao hoa
vảy cá
vảy cám
vảy da
vảy mạc
vảy nến
vảy ốc
ve vảy
  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...