vả
Học thuậtThân thiện
Definition
Verb:
- To slap: To hit someone sharply with the open hand, typically on the face.
Conjunction (informal):
- Moreover / Furthermore / Besides: Used to add another point or reason, often one that is stronger or more important.
Usage Examples
Verb:
- Cô ấy tức giận và vả vào mặt anh ta. (She was angry and slapped him in the face.)
- Bị vả một cái, thằng bé oà khóc. (Slapped once, the boy burst into tears.)
Conjunction:
- Trời mưa to, vả lại đường cũng xa, nên chúng tôi ở nhà. (It was raining heavily, moreover the road was far, so we stayed home.)
- Nó không thích món đó, vả cũng chẳng đói. (He doesn't like that dish, besides, he's not hungry.)
Advanced Usage
- The verb "vả" implies a sharp, stinging slap, often expressing anger, punishment, or a sudden corrective action. It is more specific and forceful than the general word for hitting ().
Variants and Related Words
- Tát (v): A more common synonym for . ( - She slapped him.)
- Bạt tai (v): To slap on the ear/cheek; similar to .
Synonyms
- Verb: Slap, smack, strike.
- Conjunction: Moreover, furthermore, besides, in addition.
Related Idioms
- Vả lại: This is the full form of the conjunction, meaning or . It is commonly used in both writing and speech.
- Tôi bận. Vả lại, tôi cũng chẳng muốn đi. (I'm busy. Furthermore, I don't want to go.)
Proverbs and Idioms
- Có ăn vất vả đã cam, không ăn ta nghỉ ta làm làm chi
- Đi đứng hấp tấp là tướng vất vả, đi đứng thong thả là tướng an nhàn, cắm đầu đi trước là tướng chết non, đi đứng vững vàng là người phúc hậu
- Đàn bà sang sảng tiếng đồng, chẳng vất vả về đường chồng cũng vất vả về đường con
- Đói còn hơn vất vả
- Lòng anh như lòng ả, lòng vả như lòng sụng
- Lòng vả cũng như lòng sung, một trăm lòng vả, lòng sung một lòng