dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ẩn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ẩn"

Tôn Tẩn
trắc ẩn
trẩn
trú ẩn
trực chuẩn
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
tụ cầu khuẩn
tự chuẩn trực
tự khử khuẩn
tự nhiễm khuẩn
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
ưng chuẩn
u uẩn
vẩn
vẩn đục
vẩn vơ
vi khuẩn
vi khuẩn học
vô khuẩn
vớ vẩn
vơ vẩn
xạ khuẩn
xẩn vẩn
xa xẩn
xoắn khuẩn
xớ xẩn
xuẩn
xuẩn động
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...