dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ẩn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ẩn"

khẩn cấp
khẩn cầu
kháng khuẩn
khẩn hoang
khẩn điền
khẩn khoản
khẩn nài
khẩn thiết
khẩn trương
khẩn vái
khẩn yếu
khuẩn
khuẩn cẩu
khuẩn cầu chùm
khuẩn cầu chuỗi
khử ẩn số
khử khuẩn
kính cẩn
lâm khẩn
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mẩn
lẩn mặt
lẩn mình
lẩn quẩn
lẩn quất
lẩn tha lẩn thẩn
lẩn thẩn
lẩn tránh
lẩn trốn
lẩn vào
liên cầu khuẩn
luẩn quẩn
Lý Công Uẩn
mẩn
mê mẩn
ngẩn
ngẩng
ngẩng mặt
ngẩn mặt
ngẩn ngơ
ngẩn người
nghiêm cẩn
ngớ ngẩn
ngơ ngẩn
ngu xuẩn
Nguyên Chẩn
nhân nhẩn
nhảy quẩng
nhiễm bẩn
nhiễm khuẩn
nhơ bẩn
ở ẩn
độ chuẩn
phẩn
phát chẩn
phẩy khuẩn
phế cầu khuẩn
phê chuẩn
quẩn
quẩn bách
quẩng
quẩng mỡ
quanh quẩn
quẩn quanh
quẩn trí
sẩn
sát khuẩn
siêu vi khuẩn
song cầu khuẩn
Suối Cẩn
tẩn
tâng hẩng
tẩn mẩn
tạp khuẩn
thành khẩn
thẩn thờ
thẩn thơ
tha thẩn
thơ thẩn
thượng khẩn
tiềm ẩn
tiệt khuẩn
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hóa
tỉ mẩn
tì mẩn
tin cẩn
tối khẩn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...