dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ốm

Words Containing "ốm"

đau ốm
chanh cốm
chè cốm
cốm
gốm
lốm đốm
nghỉ ốm
người ốm
nhuốm
nhuốm bệnh
nhuốm màu
nuốm
đồ gốm
đốm
ốm đau
đốm mắt
ốm nghén
ốm nhách
ốm nhom
ốm o
đôm đốm
ốm đòn
đốm trán
đốm vằn
đốm xuất huyết
ốm yếu
sò đốm
thợ gốm
thuốc cốm
vàng cốm
viên cốm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...